Shandong Luneng vs Meizhou Kejia
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-1 Meizhou Kejia tại Super League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 1, Meizhou Kejia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 30
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLDLW Meizhou Kejia
- 16' V. Qazaishvili · Cryzan 1-0
- 21' Liao Junjian
- 39' Wenneng Xie
- 41' Yuanyi Li
- 43' 1-1 J. Uzuegbunam · Rodrigo Henrique
- HT1-1
- 46' ▲ Peng Xinli ▼ Xie Wenneng
- 60' Zeca · V. Qazaishvili 2-1
- 66' Rodrigo Henrique
- 68' ▲ Huang Zhengyu ▼ Li Yuanyi
- 68' ▲ Shi Ke ▼ Zheng Zheng
- 68' ▲ Wang Jianan ▼ Yang Chaosheng
- 68' ▲ Wei Zhiwei ▼ Shi Liang
- 69' Tze-Nam Yue
- 72' Tze-Nam Yue
- 79' ▲ Bi Jinhao ▼ V. Qazaishvili
- 79' ▲ Zhang Chi ▼ Zeca
- 81' ▲ Li Ning ▼ Rao Weihui
- 83' Nebojša Kosović
- 83' Nebojša Kosović
- 83' Nebojša Kosović
- 89' ▲ Yin Congyao ▼ Ye Chugui
- FT2-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 33Gao Zhunyi 7.3
- 3Marcel Scalese 6.9
- 5Zheng Zheng ▼ 68' 7.2
- 11Liu Yang 7.0
- 23Xie Wenneng ▼ 46' 6.2
- 20Liao Lisheng 7.3
- 22Li Yuanyi ▼ 68' 7.2
- 10V. Qazaishvili ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.5
- 9Cryzan ⇢ 8.5
- 19Zeca ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 25Peng Xinli ▲ 46' 7.6
- 35Huang Zhengyu ▲ 68' 6.7
- 27Shi Ke ▲ 68' 6.7
- 24Bi Jinhao ▲ 79' 6.9
- 13Zhang Chi ▲ 79' 6.3
- 41Sun Qihang
- 21Liu Binbin
- 29Chen Pu
- 17Wu Xinghan
- 30Abudulam Abdurasul
- 26Liu Shibo
- 8Pedro Delgado
- 18Cheng Yuelei 6.9
- 29Yue Tze Nam 6.2
- 6Liao Junjian 6.6
- 11D. Morris 7.5
- 31Rao Weihui ▼ 81' 6.5
- 13Shi Liang ▼ 68' 6.3
- 27N. Kosović 6.9
- 16Yang Chaosheng ▼ 68' 6.9
- 25Rodrigo Henrique ⇢ 7.6
- 7Ye Chugui ▼ 89' 7.0
- 28J. Uzuegbunam ⚽ 6.3
Dự bị 11
- 20Wang Jianan ▲ 68' 6.6
- 42Wei Zhiwei ▲ 68' 7.0
- 14Li Ning ▲ 81' 6.5
- 12Yin Congyao ▲ 89' 6.7
- 38Li Yongjia
- 3Pan Ximing
- 5Tian Ziyi
- 41Guo Quanbo
- 36Zhang Sijie
- 15Chen Zhechao
- 17Yang Yihu
Thống kê
02⚑4
⚑242
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm13
7Trúng đích4
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị1
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
490Chuyền bóng384
427Chuyền chính xác320
87%Chính xác chuyền83%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
77Ghi được29
62Thủng lưới56
1.79Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai18