Meizhou Kejia vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 3-4 Shandong Luneng tại Super League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 1, hòa 1, Shandong Luneng thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- WLWLD Shandong Luneng
- -5' Li Ning
- 2' Yue Tze-Nam · Rodrigo Henrique 1-0
- 20' Yang Chaosheng · B. Jocic 2-0
- 32' Zeca
- 34' Rodrigo Henrique 3-0
- 42' Cryzan
- 45'+7 Rodrigo Henrique
- 45'+8 Lu Yongtao
- 45' 3-1 V. Qazaishvili · Chen Pu
- HT3-1
- 46' ▲ Xie Wenneng ▼ V. Qazaishvili
- 46' ▲ Y. Li ▼ Lu Yongtao
- 51' ▲ Zhang Chi ▼ Wang Tong
- 55' 3-2 Zeca · Y. Li
- 56' ▲ M. Cheukoua ▼ Rodrigo Henrique
- 61' Haoran Zhong
- 62' Haoran Zhong
- 63' ▲ Chen Xuhuang ▼ Liu Yun
- 63' ▲ Guilherme Madruga ▼ Peng Xinli
- 68' ▲ Bi Jinhao ▼ Chen Pu
- 70' ▲ Tian Ziyi ▼ Yang Chaosheng
- 73' Yuanyi Li
- 88' 3-3 Zeca · Liu Yang
- 90'+7 Chen Xuhuang
- 90' Liao Junjian
- 90' Zeca
- 90'+6 ▲ Wen Da ▼ D. Morris
- 90' 3-4 Gazal · Y. Li
- FT3-4
Đội hình
- 41Guo Quanbo 6.3
- 29Yue Tze-Nam ⚽ 6.2
- 6Liao Junjian 6.6
- 11D. Morris ▼ 90' 6.5
- 20Wang Jia'nan 6.5
- 26Liu Yun ▼ 63' 6.2
- 28Zhong Haoran 6.0
- 4B. Jocic ⇢ 6.6
- 8J. Ngom Mbekeli 7.0
- 16Yang Chaosheng ⚽ ▼ 70' 6.9
- 10Rodrigo Henrique ⚽ ⇢ ▼ 56' 7.7
Dự bị 12
- 24Zhang Hao
- 34J. Zhang
- 18Wei Zhiwei
- 15Chen Xuhuang ▲ 63' 6.2
- 7Li Ning
- 14Ji Shengpan
- 5Tian Ziyi ▲ 70'
- 37Yi Xianlong
- 12Sun Jianxiang
- 19Wen Da ▲ 90'
- 9M. Cheukoua ▲ 56' 6.7
- 31Rao Weihui
- 14Wang Dalei 6.2
- 6Wang Tong ▼ 51' 6.5
- 4Gazal ⚽ 7.5
- 5Zheng Zheng 6.3
- 11Liu Yang ⇢ 7.2
- 29Chen Pu ⇢ ▼ 68' 6.9
- 25Peng Xinli ▼ 63' 7.0
- 18Lu Yongtao ▼ 46' 6.2
- 10V. Qazaishvili ⚽ ▼ 46' 7.2
- 9Cryzan 7.2
- 19Zeca ⚽2 9.0
Dự bị 12
- 13Zhang Chi ▲ 51' 6.9
- 44Shi Songchen
- 36Liu Guobao
- 23Xie Wenneng ▲ 46' 6.7
- 1Yu Jinyong
- 8Guilherme Madruga ▲ 63' 6.9
- 30A. Abudulam
- 31Zhao Jianfei
- 35Huang Zhengyu
- 27Shi Ke
- 3Bi Jinhao ▲ 68' 6.6
- 22Y. Li ▲ 46' 8.3
Thống kê
14⚑2
⚑740
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm21
4Trúng đích7
1Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị3
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
212Chuyền bóng404
144Chuyền chính xác324
68%Chính xác chuyền80%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu32
37Ghi được75
73Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận2.34
2Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai39