Shandong Luneng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Shandong Luneng vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 9
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 22' Tong Wang
  2. 23' Saulo Mineiro
  3. 40' Yang Liu
  4. 45'+2 Lucas Gazal
  5. HT0-0
  6. 64' Gao Tianyi Xu Haoyang
  7. 71' Lu Yongtao Wang Tong
  8. 75' Wenneng Xie
  9. 78' A. Abudulam Xie Wenneng
  10. 78' 0-1 Gao Tianyi · Andre Luis
  11. 90'+3 Tianyi Gao
  12. 90'+3 Yang Haoyu Saulo Mineiro
  13. FT0-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peng Han
  1. 14Wang Dalei 7.3
  2. 6Wang Tong ▼ 71' 6.3
  3. 4Gazal 6.9
  4. 27Shi Ke 6.9
  5. 11Liu Yang 6.9
  6. 8Guilherme Madruga 7.9
  7. 22Y. Li 6.9
  8. 23Xie Wenneng ▼ 78' 6.9
  9. 10V. Qazaishvili 7.3
  10. 29Chen Pu 6.9
  11. 9Cryzan 7.9

Dự bị 12

  1. 1Yu Jinyong
  2. 3Bi Jinhao
  3. 18Lu Yongtao ▲ 71' 6.9
  4. 25Peng Xinli
  5. 26Liu Shibo
  6. 28Mijit Mewlan
  7. 30A. Abudulam ▲ 78' 6.3
  8. 31Zhao Jianfei
  9. 35Huang Zhengyu
  10. 36Liu Guobao
  11. 44Shi Songchen
  12. 59Mei Shuaijun
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Leonid Slutskiy
  1. 1Xue Qinghao 7.7
  2. 13W. Manafa 7.3
  3. 4Jiang Shenglong 7.2
  4. 5Zhu Chenjie 7.2
  5. 27Chan Shinichi 6.9
  6. 7Xu Haoyang ▼ 64' 7.0
  7. 23L. Ke
  8. 15Wu Xi 7.0
  9. 10J. Teixeira 6.9
  10. 11Saulo Mineiro ▼ 90' 6.3
  11. 9Andre Luis 7.6

Dự bị 12

  1. 2Wang Shilong
  2. 3Jin Shunkai
  3. 14Xie Pengfei
  4. 16Yang Zexiang
  5. 17Gao Tianyi ▲ 64' 7.7
  6. 20Yu Hanchao
  7. 30Bao Yaxiong
  8. 32Fulangxisi Aidi
  9. 33Wang Haijian
  10. 34Liu Chengyu
  11. 41Zhou Zhengkai
  12. 43Yang Haoyu ▲ 90'

Thống kê

048
720
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
3Trúng đích3
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
8Phạt góc7
0Việt vị4
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
330Chuyền bóng270
255Chuyền chính xác190
77%Chính xác chuyền70%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

32Trận đấu43
75Ghi được86
49Thủng lưới55
2.34Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu