Shandong Luneng
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Shandong Luneng vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-3 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 3
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 5' 0-1 João Teixeira · Xie Pengfei
  2. 13' Tong Lei
  3. 14' João Carlos Teixeira
  4. 30' 0-2 João Teixeira · André Luís
  5. 37' Zexiang Yang
  6. 45'+4 Xi Wu
  7. HT0-2
  8. 46' Huang Zhengyu Chen Pu
  9. 46' Matheus Pato Liao Lisheng
  10. 61' Xu Haoyang Gao Tianyi
  11. 61' Yu Hanchao Xie Pengfei
  12. 63' 0-3 Xu Haoyang · João Teixeira
  13. 65' Ibrahim Amadou
  14. 66' Jadson Xie Wenneng
  15. 66' Wu Xinghan Liu Yang
  16. 66' Abudulam Abdurasul Peng Xinli
  17. 78' Cao Yunding Wu Xi
  18. 90' Dai Wai-Tsun João Teixeira
  19. 90'+1 Wang Haijian André Luís
  20. FT0-3

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.2
  2. 2Tong Lei 6.9
  3. 24Bi Jinhao 7.0
  4. 5Zheng Zheng 6.5
  5. 11Liu Yang ▼ 66' 7.2
  6. 20Liao Lisheng ▼ 46' 6.7
  7. 25Peng Xinli ▼ 66' 6.9
  8. 23Xie Wenneng ▼ 66' 6.9
  9. 10V. Qazaishvili 6.3
  10. 29Chen Pu ▼ 46' 6.3
  11. 9Cryzan 6.9

Dự bị 12

  1. 35Huang Zhengyu ▲ 46' 6.9
  2. 7Matheus Pato ▲ 46' 6.7
  3. 4Jadson ▲ 66' 6.7
  4. 17Wu Xinghan ▲ 66' 6.7
  5. 30Abudulam Abdurasul ▲ 66' 7.7
  6. 8Pedro Delgado
  7. 13Zhang Chi
  8. 37Ji Xiang
  9. 36Liu Guobao
  10. 18Han Rongze
  11. 31Zhao Jianfei
  12. 28Maiwulang Mijiti
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 7.5
  2. 13Wilson Manafá 8.0
  3. 4Jiang Shenglong 7.6
  4. 5Zhu Chenjie 7.5
  5. 16Yang Zexiang 6.7
  6. 17Gao Tianyi ▼ 61' 6.9
  7. 6I. Amadou 7.9
  8. 15Wu Xi ▼ 78' 6.9
  9. 10João Teixeira ⚽2 ▼ 90' 8.6
  10. 14Xie Pengfei ▼ 61' 7.0
  11. 9André Luís ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Xu Haoyang ▲ 61' 7.6
  2. 20Yu Hanchao ▲ 61' 6.6
  3. 28Cao Yunding ▲ 78' 6.9
  4. 8Dai Wai-Tsun ▲ 90'
  5. 33Wang Haijian ▲ 90'
  6. 29Zhou Junchen
  7. 41Zhou Zhengkai
  8. 38Wen Jiabao
  9. 39Liu Yujie
  10. 1Ma Zhen
  11. 22Jin Yangyang
  12. 36Fei Ernanduo

Thống kê

017
240
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
459Chuyền bóng325
359Chuyền chính xác213
78%Chính xác chuyền66%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
77Ghi được94
62Thủng lưới46
1.79Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu