Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-0 Shandong Luneng tại Super League, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
WLWLD Shandong Luneng
  1. 40' Wu Xi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Liu Binbin Jadson
  4. 64' Fei Nanduo Guo Tianyu
  5. 70' Shenglong Jiang
  6. 70' Yang Liu
  7. 70' Marouane Fellaini
  8. 71' Fulangxisi Aidi Cui Lin
  9. 71' Cao Yunding Yu Hanchao
  10. 72' Tong Lei Liu Yang
  11. 72' Ji Xiang Sun Guowen
  12. 80' Wang Haijian Wu Xi
  13. 80' Jin Yangyang Xu Haoyang
  14. 80' Zheng Zheng Wang Tong
  15. 89' Zhang Wei João Teixeira
  16. FT1-0

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wu Jingui
  1. 1Ma Zhen 8.2
  2. 2M. Hing-Glover 6.6
  3. 4Jiang Shenglong 7.3
  4. 5Zhu Chenjie 7.2
  5. 21Cui Lin ▼ 71' 6.9
  6. 6I. Amadou 7.0
  7. 15Wu Xi ▼ 80' 7.5
  8. 7Xu Haoyang ▼ 80' 7.3
  9. 10João Teixeira ▼ 89' 7.3
  10. 20Yu Hanchao ▼ 71' 6.0
  11. 11C. Malele 6.2

Dự bị 12

  1. 32Fulangxisi Aidi ▲ 71' 6.7
  2. 28Cao Yunding ▲ 71' 6.7
  3. 33Wang Haijian ▲ 80' 6.6
  4. 22Jin Yangyang ▲ 80' 6.5
  5. 18Zhang Wei ▲ 89'
  6. 23Bai Jiajun
  7. 16Yang Zexiang
  8. 39Liu Yujie
  9. 29Zhou Junchen
  10. 38Wen Jiabao
  11. 25Peng Xinli
  12. 30Bao Yaxiong
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Hao Wei
  1. 18Han Rongze 6.5
  2. 6Wang Tong ▼ 80' 7.7
  3. 4Jadson ▼ 46' 6.9
  4. 27Shi Ke 6.9
  5. 19Sun Guowen ▼ 72' 6.7
  6. 11Liu Yang ▼ 72' 6.5
  7. 28Son Jun-Ho 7.7
  8. 25M. Fellaini 6.6
  9. 29Chen Pu 6.3
  10. 10Moisés 7.3
  11. 7Guo Tianyu ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 21Liu Binbin ▲ 46' 6.9
  2. 32Fei Nanduo ▲ 64' 6.9
  3. 2Tong Lei ▲ 72' 6.5
  4. 37Ji Xiang ▲ 72' 6.6
  5. 5Zheng Zheng ▲ 80' 6.9
  6. 26Liu Shibo
  7. 36Duan Liuyu
  8. 43Maiwulang Mijiti
  9. 22Li Yuanyi
  10. 35Huang Zhengyu
  11. 24Hu Jinghang
  12. 13Zhang Chi

Thống kê

014
820
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm14
1Trúng đích5
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
5Cứu thua0
259Chuyền bóng547
159Chuyền chính xác454
61%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
45Ghi được95
33Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận2.07
15Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu