Shandong Luneng vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 7 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Trọng tài
- Zhang Lei
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 32' Shilin Sun
- HT0-0
- 46' ▲ Jadson ▼ Son Jun-Ho
- 46' ▲ Li Hailong ▼ Liu Binbin
- 46' ▲ Jin Yangyang ▼ Fulangxisi Aidi
- 46' ▲ C. Bassogog ▼ Zhou Junchen
- 57' ▲ Wu Xi ▼ A. NDoumbou
- 58' ▲ Wu Xinghan ▼ Chen Pu
- 66' Zhen Ma
- 67' Moisés11m 1-0
- 72' ▲ Zhu Jianrong ▼ Yang Xu
- 74' Song Long 2-0
- 77' ▲ Liu Ruofan ▼ Sun Shilin
- 80' Jiajun Bai
- 82' Long Song
- 85' Moisés
- 90'+1 ▲ Liu Yang ▼ Song Long
- 90'+3 ▲ Guo Tianyu ▼ M. Fellaini
- FT2-0
Đội hình
- 18Han Rongze 7.5
- 5Zheng Zheng 7.3
- 39Song Long ⚽ ▼ 90' 7.7
- 27Shi Ke 7.3
- 25M. Fellaini ▼ 90' 7.2
- 10Moisés ⚽ 7.9
- 37Ji Xiang 7.2
- 21Liu Binbin ▼ 46' 7.0
- 28Son Jun-Ho ▼ 46' 7.3
- 29Chen Pu ▼ 58' 6.6
- 9Cryzan 6.9
Dự bị 12
- 4Jadson ▲ 46' 6.6
- 16Li Hailong ▲ 46' 7.3
- 17Wu Xinghan ▲ 58' 6.7
- 11Liu Yang ▲ 90'
- 7Guo Tianyu ▲ 90'
- 32Tian Xin
- 15Qi Tianyu
- 1Li Guanxi
- 31Zhao Jianfei
- 13Zhang Chi
- 38Zeshi Chen
- 6Wang Tong
- 1Ma Zhen 7.0
- 6Feng Xiaoting 7.2
- 21Zhu Baojie 6.7
- 23Bai Jiajun 6.9
- 32Fulangxisi Aidi ▼ 46' 6.6
- 18D. Wang Yi 6.6
- 7A. N'Doumbou 6.6
- 37Sun Shilin ▼ 77' 6.2
- 29Zhou Junchen ▼ 46' 5.9
- 33Wang Haijian 6.7
- 9Yang Xu ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 22Jin Yangyang ▲ 46' 6.3
- 17C. Bassogog ▲ 46' 6.7
- 12Wu Xi ▲ 57' 6.7
- 27Zhu Jianrong ▲ 72' 6.6
- 36Liu Ruofan ▲ 77' 6.5
- 8Zhang Lu
- 11M. Bolaños
- 31Xue Qinghao
- 24Xu Yougang
- 39Cong Zhen
- 20Yu Hanchao
- 38Wen Jiabao
Thống kê
02⚑5
⚑430
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
654Chuyền bóng243
554Chuyền chính xác153
85%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
104Ghi được57
55Thủng lưới37
2.26Bàn thắng mỗi trận1.46
22Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn15
58Hiệp hai33