Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 6-0 Shandong Luneng tại Super League, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5, hòa 1, Shandong Luneng thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- WLWLD Shandong Luneng
- 3' Jin Shunkai · Gao Tianyi 1-0
- 11' C. Malele · Wilson Manafá 2-0
- 18' C. Malele · Wu Xi 3-0
- 21' João Carlos Teixeira
- 26' Cryzan
- 27' Cryzan
- 27' Cryzan
- 31' Xi Wu
- 35' ▲ Tong Lei ▼ Shi Ke
- HT3-0
- 46' ▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi
- 46' ▲ Jia Feifan ▼ Huang Zhengyu
- 46' ▲ Pedro Delgado ▼ Peng Xinli
- 46' ▲ Abudulam Abdurasul ▼ V. Qazaishvili
- 51' André Luís · Wu Xi 4-0
- 59' ▲ Xie Wenneng ▼ Li Yuanyi
- 63' C. Malele 5-0
- 64' ▲ Yang Zexiang ▼ Wilson Manafá
- 64' ▲ Xie Pengfei ▼ João Teixeira
- 64' ▲ Yu Hanchao ▼ André Luís
- 83' Yu Hanchao · Xu Haoyang 6-0
- 84' ▲ Liu Yujie ▼ C. Malele
- FT6-0
Đội hình
- 30Bao Yaxiong 6.9
- 13Wilson Manafá ⇢ ▼ 64' 7.2
- 5Zhu Chenjie 7.5
- 3Jin Shunkai ⚽ 7.9
- 7Xu Haoyang ⇢ 7.3
- 6I. Amadou 7.3
- 15Wu Xi ⇢2 7.6
- 17Gao Tianyi ⇢ ▼ 46' 7.2
- 9André Luís ⚽ ▼ 64' 7.0
- 10João Teixeira ▼ 64' 7.2
- 11C. Malele ⚽3 ▼ 84' 9.5
Dự bị 12
- 33Wang Haijian ▲ 46' 7.3
- 16Yang Zexiang ▲ 64' 6.7
- 14Xie Pengfei ▲ 64' 6.9
- 20Yu Hanchao ⚽ ▲ 64' 7.3
- 39Liu Yujie ▲ 84' 7.0
- 36Fei Ernanduo
- 27Chan Shinichi
- 28Cao Yunding
- 8Dai Wai-Tsun
- 32Aidi Fulangxisi
- 1Ma Zhen
- 29Zhou Junchen
- 14Wang Dalei 5.5
- 17Wu Xinghan 5.5
- 31Zhao Jianfei 5.9
- 27Shi Ke ▼ 35' 6.0
- 11Liu Yang 6.7
- 22Li Yuanyi ▼ 59' 6.2
- 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.3
- 20Liao Lisheng 6.2
- 25Peng Xinli ▼ 46' 6.3
- 10V. Qazaishvili ▼ 46' 6.2
- 9Cryzan 4.3
Dự bị 12
- 2Tong Lei ▲ 35' 6.3
- 16Jia Feifan ▲ 46' 6.5
- 8Pedro Delgado ▲ 46' 6.5
- 30Abudulam Abdurasul ▲ 46' 6.6
- 23Xie Wenneng ▲ 59' 6.9
- 24Bi Jinhao
- 13Zhang Chi
- 29Chen Pu
- 1Yu Jinyong
- 33Gao Zhunyi
- 28Maiwulang Mijiti
- 26Liu Shibo
Thống kê
02⚑8
⚑121
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm4
7Trúng đích0
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc1
3Việt vị4
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
593Chuyền bóng301
538Chuyền chính xác236
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
94Ghi được77
46Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.79
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai38