Shandong Luneng
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Shandong Luneng vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 11 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 20' Jadson · Moisés 1-0
  2. 22' Zexiang Yang
  3. 28' Chen Pu · Liu Binbin 2-0
  4. 34' M. Fellaini · Moisés 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Maiwulang Mijiti Moisés
  7. 46' C. Bassogog He Longhai
  8. 46' Yu Hanchao João Teixeira
  9. 46' Jin Yangyang Xu Haoyang
  10. 56' Zhang Wei Liu Ruofan
  11. 66' Cryzan Liu Binbin
  12. 66' Sun Guowen Chen Pu
  13. 73' Dai Wai-tsun Yang Zexiang
  14. 75' Tong Lei Wang Tong
  15. 83' Fei Nanduo M. Fellaini
  16. 90' Fernandinho
  17. FT3-0

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 7.3
  2. 6Wang Tong ▼ 75' 7.3
  3. 4Jadson 8.9
  4. 5Zheng Zheng 7.9
  5. 11Liu Yang 7.3
  6. 20Liao Lisheng 6.9
  7. 21Liu Binbin ▼ 66' 7.0
  8. 10Moisés ⇢2 ▼ 46' 7.9
  9. 22Li Yuanyi 6.5
  10. 29Chen Pu ▼ 66' 6.6
  11. 25M. Fellaini ▼ 83' 7.7

Dự bị 12

  1. 43Maiwulang Mijiti ▲ 46' 6.6
  2. 9Cryzan ▲ 66' 6.3
  3. 19Sun Guowen ▲ 66' 6.5
  4. 2Tong Lei ▲ 75' 6.7
  5. 32Fei Nanduo ▲ 83' 6.5
  6. 27Shi Ke
  7. 18Han Rongze
  8. 31Zhao Jianfei
  9. 13Zhang Chi
  10. 37Ji Xiang
  11. 39Song Long
  12. 35Huang Zhengyu
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Wu Jingui
  1. 1Ma Zhen 5.6
  2. 2M. Hing-Glover 6.3
  3. 4Jiang Shenglong 6.3
  4. 5Zhu Chenjie 6.6
  5. 16Yang Zexiang ▼ 73' 6.3
  6. 7Xu Haoyang ▼ 46' 6.5
  7. 6I. Amadou 7.2
  8. 33Wang Haijian 6.2
  9. 10João Teixeira ▼ 46' 6.2
  10. 8Liu Ruofan ▼ 56' 6.2
  11. 35He Longhai ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 17C. Bassogog ▲ 46' 7.0
  2. 20Yu Hanchao ▲ 46' 6.3
  3. 22Jin Yangyang ▲ 46' 6.6
  4. 18Zhang Wei ▲ 56' 6.7
  5. 9Dai Wai-tsun ▲ 73' 6.7
  6. 38Wen Jiabao
  7. 32Aidi Fulangxisi
  8. 3Jin Shunkai
  9. 15Wu Xi
  10. 30Bao Yaxiong
  11. 19Zhu Yue
  12. 36Fei Ernanduo

Thống kê

013
110
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
529Chuyền bóng402
439Chuyền chính xác302
83%Chính xác chuyền75%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
95Ghi được45
45Thủng lưới33
2.07Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn14
56Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu