Henan Jianye
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Henan Jianye vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-3 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 3
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
LDDDD Henan Jianye
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 22' André Luis
  2. 42' Iago Maidana · F. Acheampong 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Yang Zexiang Wang Shilong
  5. 55' Felippe Cardoso F. Acheampong
  6. 66' Huang Zichang Zheng Dalun
  7. 66' Yang Yilin Liu Yixin
  8. 67' 1-1 Saulo Mineiro · Gao Tianyi
  9. 74' 1-2 Wu Xi · Saulo Mineiro
  10. 76' Xu Haoyang Gao Tianyi
  11. 76' Xie Pengfei Andre Luis
  12. 81' Zhong Yihao Liu Xinyu
  13. 81' Liu Bin
  14. 88' Shangyuan Wang
  15. 90'+7 Wang Haijian W. Manafa
  16. 90' 1-3 Xie Pengfei
  17. FT1-3

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 6.6
  2. 29Zheng Dalun ▼ 66' 6.5
  3. 22Huang Ruifeng 6.3
  4. 36Iago Maidana 7.6
  5. 23Lucas Maia 7.2
  6. 2Liu Yixin ▼ 66' 6.6
  7. 6Wang Shangyuan 6.9
  8. 20He Chao 6.3
  9. 30Liu Xinyu ▼ 81' 6.2
  10. 40Bruno Nazario 6.9
  11. 11F. Acheampong ▼ 55' 7.9

Dự bị 12

  1. 5Liu Jiahui
  2. 39Li Xingxian
  3. 10Huang Zichang ▲ 66' 6.6
  4. 27Niu Ziyi
  5. 14Du Zhixuan
  6. 3O. Gerbig
  7. 7Zhong Yihao ▲ 81' 6.6
  8. 19Yang Yilin ▲ 66' 4.7
  9. 15Liu Bin ▲ 81' 6.7
  10. 4Shinar Yeljan
  11. 26Xu Jiamin
  12. 9Felippe Cardoso ▲ 55' 6.3
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Leonid Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 6.7
  2. 13W. Manafa ▼ 90' 7.2
  3. 4Jiang Shenglong 7.2
  4. 32Fulangxisi Aidi 6.6
  5. 2Wang Shilong ▼ 46' 6.7
  6. 17Gao Tianyi ▼ 76' 8.5
  7. 23L. Ke 6.6
  8. 15Wu Xi 8.6
  9. 10J. Teixeira 7.0
  10. 9Andre Luis ▼ 76' 6.6
  11. 11Saulo Mineiro ⇢2 8.6

Dự bị 12

  1. 1Xue Qinghao
  2. 3Jin Shunkai
  3. 34Liu Chengyu
  4. 39Liu Yujie
  5. 45Han Jiawen
  6. 43Yang Haoyu
  7. 16Yang Zexiang ▲ 46' 6.6
  8. 7Xu Haoyang ▲ 76' 6.7
  9. 41Zhou Zhengkai
  10. 33Wang Haijian ▲ 90'
  11. 5Zhu Chenjie
  12. 14Xie Pengfei ▲ 76' 7.7

Thống kê

012
910
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm16
5Trúng đích7
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị1
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
291Chuyền bóng455
212Chuyền chính xác376
73%Chính xác chuyền83%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu43
60Ghi được86
57Thủng lưới55
1.71Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu