Henan Jianye
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Henan Jianye vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-2 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
LDDDD Henan Jianye
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 13' 0-1 Xie Pengfei
  2. 24' 0-2 Wu Xi · C. Malele
  3. 45'+2 Songyi Li
  4. HT0-2
  5. 46' N. Čović Đ. Denić
  6. 64' Xu Haoyang Xie Pengfei
  7. 66' Huang Zichang Liu Yixin
  8. 73' Yu Hanchao C. Malele
  9. 74' Xu Haofeng Yang Yilin
  10. 74' Ke Zhao Niu Ziyi
  11. 81' Zhao Ke
  12. 84' I. Amadou Wilson Manafá
  13. 85' Nemanja Čović
  14. 89' Chen Keqiang Huang Ruifeng
  15. 90'+8 Tianyi Gao
  16. 90'+3 Iago Maidana · Bruno Nazário 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nam Ki-Il
  1. 17Wang Jinshuai 6.0
  2. 22Huang Ruifeng ▼ 89' 6.5
  3. 24Li Songyi 6.9
  4. 36Iago Maidana 7.7
  5. 27Niu Ziyi ▼ 74' 6.3
  6. 2Liu Yixin ▼ 66' 6.6
  7. 11F. Acheampong 6.6
  8. 8Đ. Denić ▼ 46' 6.9
  9. 6Wang Shangyuan 7.2
  10. 19Yang Yilin ▼ 74' 6.9
  11. 40Bruno Nazário 8.5

Dự bị 12

  1. 20N. Čović ▲ 46' 6.6
  2. 10Huang Zichang ▲ 66' 6.5
  3. 13Xu Haofeng ▲ 74' 6.5
  4. 23Ke Zhao ▲ 74' 6.6
  5. 21Chen Keqiang ▲ 89' 6.9
  6. 26Xu Jiamin
  7. 14Du Zhixuan
  8. 32Li Tenglong
  9. 16Yang Kuo
  10. 3O. Gerbig
  11. 9Feng Boyuan
  12. 5Gu Cao
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 7.7
  2. 13Wilson Manafá ▼ 84' 7.5
  3. 4Jiang Shenglong 7.7
  4. 5Zhu Chenjie 7.0
  5. 16Yang Zexiang 7.0
  6. 17Gao Tianyi 6.7
  7. 33Wang Haijian 7.0
  8. 15Wu Xi 7.5
  9. 14Xie Pengfei ▼ 64' 7.3
  10. 9André Luís 6.9
  11. 11C. Malele ▼ 73' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Xu Haoyang ▲ 64' 6.3
  2. 20Yu Hanchao ▲ 73' 6.5
  3. 6I. Amadou ▲ 84' 6.6
  4. 32Aidi Fulangxisi
  5. 3Jin Shunkai
  6. 36Fei Ernanduo
  7. 8Dai Wai-Tsun
  8. 22Jin Yangyang
  9. 1Ma Zhen
  10. 28Cao Yunding
  11. 29Zhou Junchen
  12. 39Liu Yujie

Thống kê

0310
210
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
10Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
390Chuyền bóng543
299Chuyền chính xác444
77%Chính xác chuyền82%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu47
37Ghi được94
42Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu