Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Henan Jianye

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 2-1 Henan Jianye tại Super League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 3, Henan Jianye thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDDDD Henan Jianye
  1. HT0-0
  2. 46' Wang Shangyuan Du Zhixuan
  3. 62' 0-1 N. Čović · Liu Yixin
  4. 63' Yu Hanchao Fei Nanduo
  5. 63' Aidi Fulangxisi Gao Tianyi
  6. 64' João Teixeira · André Luís 1-1
  7. 70' Huang Zichang F. Acheampong
  8. 76' Huang Ruifeng
  9. 78' Ding Haifeng Huang Ruifeng
  10. 78' Yang Yilin Bruno Nazário
  11. 79' Guan He
  12. 82' Gu Cao Li Songyi
  13. 83' Xu Haoyang Chan Shinichi
  14. 89' Wu Xi · Xu Haoyang 2-1
  15. 90'+5 Aidi Fulang Xisi
  16. FT2-1

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 6.7
  2. 15Wu Xi 7.9
  3. 4Jiang Shenglong 7.0
  4. 5Zhu Chenjie 6.6
  5. 27Chan Shinichi ▼ 83' 7.7
  6. 17Gao Tianyi ▼ 63' 7.2
  7. 6I. Amadou 7.3
  8. 10João Teixeira 8.9
  9. 18Fei Nanduo ▼ 63' 6.9
  10. 9André Luís 7.7
  11. 11C. Malele 6.7

Dự bị 11

  1. 20Yu Hanchao ▲ 63' 6.7
  2. 32Aidi Fulangxisi ▲ 63' 7.0
  3. 7Xu Haoyang ▲ 83' 7.6
  4. 29Zhou Junchen
  5. 34Liu Chengyu
  6. 43Yang Haoyu
  7. 14Xie Pengfei
  8. 36Fei Ernanduo
  9. 1Ma Zhen
  10. 3Jin Shunkai
  11. 31Wang Yifan
Henan Jianye Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Nam Ki-Il
  1. 18Wang Guoming 8.2
  2. 4Yeljan Shinar 6.2
  3. 24Li Songyi ▼ 82' 6.9
  4. 28He Guan 7.0
  5. 22Huang Ruifeng ▼ 78' 6.7
  6. 2Liu Yixin 7.0
  7. 14Du Zhixuan ▼ 46' 6.3
  8. 8Đ. Denić 6.6
  9. 20N. Čović 7.6
  10. 40Bruno Nazário ▼ 78' 6.9
  11. 11F. Acheampong ▼ 70' 7.0

Dự bị 11

  1. 6Wang Shangyuan ▲ 46' 6.2
  2. 10Huang Zichang ▲ 70' 6.3
  3. 30Ding Haifeng ▲ 78' 6.5
  4. 19Yang Yilin ▲ 78' 6.5
  5. 5Gu Cao ▲ 82' 6.9
  6. 26Xu Jiamin
  7. 9Feng Boyuan
  8. 32Li Tenglong
  9. 23Ke Zhao
  10. 16Yang Kuo
  11. 7Zhong Yihao

Thống kê

0111
520
66%Kiểm soát bóng34%
31Dứt điểm8
9Trúng đích2
10Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn3
11Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
505Chuyền bóng278
442Chuyền chính xác213
88%Chính xác chuyền77%
3.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu33
94Ghi được37
46Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn14
55Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu