Henan Jianye vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 27 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 1, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 33
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Trọng tài
- Memetjan Ahmat
- Phong độ
- LDDDD Henan Jianye
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- -5' Jianrong Zhu
- 30' ▲ Zhu Chenjie ▼ Zhu Jianrong
- HT0-0
- 52' ▲ Wang Haoran ▼ Zheng Junwei
- 55' Longhai He
- 55' ▲ Zhong Yihao ▼ Palmanjan Kyum
- 60' Wang Shangyuan11m 1-0
- 72' ▲ Ma Xingyu ▼ Han Dong
- 72' ▲ Zhao Honglüe ▼ Zhou Runze
- 78' ▲ Feng Xiaoting ▼ A. NDoumbou
- 78' ▲ Yang Zexiang ▼ Zhou Junchen
- 87' 1-1 He Longhai · Jiang Shenglong
- 90'+1 Haijian Wang
- FT1-1
Đội hình
- 19Wang Guoming 6.9
- 4Luo Xin 7.0
- 3Yang Shuai 6.9
- 2Yixin Liu 6.7
- 68Zhou Runze ▼ 72' 6.6
- 10A. Mierzejewski 6.7
- 6Wang Shangyuan ⚽ 7.3
- 8Huang Zichang 6.7
- 32Han Dong ▼ 72' 6.5
- 16Palmanjan Kyum ▼ 55' 6.6
- 37Zheng Junwei ▼ 52' 6.3
Dự bị 7
- 22Wang Haoran ▲ 52' 6.3
- 29Zhong Yihao ▲ 55' 6.3
- 28Ma Xingyu ▲ 72' 6.6
- 39Zhao Honglüe ▲ 72' 6.3
- 1Shi Chenglong
- 27Niu Ziyi
- 15Du Zhixuan
- 31Xue Qinghao 6.5
- 22Jin Yangyang 6.5
- 32Fulangxisi Aidi 7.0
- 18D. Wang Yi 6.7
- 4Jiang Shenglong ⇢ 7.9
- 25Peng Xinli 6.9
- 7A. N'Doumbou 7.3
- 29Zhou Junchen ▼ 78' 6.6
- 33Wang Haijian 6.6
- 30He Longhai ⚽ 8.3
- 27Zhu Jianrong ▼ 30' 6.5
Dự bị 7
- 5Zhu Chenjie ▲ 30' 6.9
- 6Feng Xiaoting ▲ 78' 6.6
- 34Yang Zexiang ▲ 78' 6.6
- 24Xu Yougang
- 41Zhou Zhengkai
- 35Zhu Yue
- 42Jiang Zhixin
Thống kê
00⚑4
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị4
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
385Chuyền bóng320
309Chuyền chính xác255
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
61Ghi được57
36Thủng lưới37
1.74Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai33