Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-1 Henan Jianye tại Super League, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 3, Henan Jianye thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LDDDD Henan Jianye
- 23' ▲ Gao Tianyu ▼ Huang Zichang
- 27' 0-1 N. Čović · Zhong Yihao
- 43' Haijian Wang
- HT0-1
- 46' ▲ Cao Yunding ▼ Xu Haoyang
- 46' ▲ Yang Shuai ▼ Feng Boyuan
- 49' Gao Tianyu
- 57' ▲ Bai Jiajun ▼ Wen Jiabao
- 69' ▲ C. Bassogog ▼ João Teixeira
- 73' ▲ Yang Minjie ▼ Dilyimit Tudi
- 80' ▲ Liu Yixin ▼ Li Songyi
- 80' ▲ Du Zhixuan ▼ Ke Zhao
- 82' Jiang Shenglong · Cao Yunding 1-1
- 84' Yihao Zhong
- FT1-1
Đội hình
- 30Bao Yaxiong 6.9
- 32Aidi Fulangxisi 7.0
- 4Jiang Shenglong ⚽ 7.2
- 5Zhu Chenjie 6.5
- 38Wen Jiabao ▼ 57' 6.3
- 6I. Amadou 7.2
- 33Wang Haijian 7.5
- 7Xu Haoyang ▼ 46' 6.6
- 10João Teixeira ▼ 69' 7.2
- 20Yu Hanchao 6.6
- 11C. Malele 6.9
Dự bị 12
- 28Cao Yunding ▲ 46' 7.3
- 23Bai Jiajun ▲ 57' 6.6
- 17C. Bassogog ▲ 69' 7.0
- 31Xue Qinghao
- 21Cui Lin
- 22Jin Yangyang
- 2M. Hing-Glover
- 16Yang Zexiang
- 39Liu Yujie
- 36Fei Ernanduo
- 24Xu Yougang
- 34Long Qi
- 19Wang Guoming 6.5
- 4Luo Xin 6.6
- 5Gu Cao 7.5
- 26Liu Jiahui 6.7
- 11Ke Zhao ▼ 80' 6.7
- 24Li Songyi ▼ 80' 6.9
- 20N. Čović ⚽ 7.6
- 16Dilyimit Tudi ▼ 73' 6.9
- 29Zhong Yihao ⇢ 7.7
- 9Feng Boyuan ▼ 46' 6.3
- 8Huang Zichang ▼ 23' 6.7
Dự bị 9
- 14Gao Tianyu ▲ 23' 6.2
- 3Yang Shuai ▲ 46' 6.9
- 12Yang Minjie ▲ 73' 6.2
- 2Liu Yixin ▲ 80' 6.3
- 15Du Zhixuan ▲ 80' 6.2
- 13Peng Peng
- 1Shi Chenglong
- 32Han Dong
- 25Tang Xu
Thống kê
01⚑7
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm11
3Trúng đích5
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
438Chuyền bóng261
347Chuyền chính xác158
79%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
45Ghi được40
33Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai21