Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 7:8
·
Henan Jianye

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 3-3 Henan Jianye tại FA Cup, 23 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 6, hòa 3, Henan Jianye thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LDDDD Henan Jianye
  1. 19' A. Abudulam
  2. 28' Luís Asué · João Teixeira 1-0
  3. 33' 1-1 Felippe Cardoso · Bruno Nazário
  4. HT1-1
  5. 46' Li Ke Wang Haijian
  6. 53' 1-2 F. Acheampong
  7. 61' Huang Ruifeng Abdurasul Abudulam
  8. 66' Wilson Manafá Yang Zexiang
  9. 68' O. Gerbig F. Acheampong
  10. 73' J. Teixeira
  11. 74' Xu Haoyang S. Chan
  12. 74' Yu Hanchao Luís Asué
  13. 75' Niu Ziyi Liu Yixin
  14. 83' Yang Haoyu I. Amadou
  15. 86' Wilson Manafá · André Luís 2-2
  16. 90' Lu Yongtao Bruno Nazário
  17. 90' Huang Zichang Zhong Yihao
  18. 94' Liu Chengyu André Luís
  19. 102' Liu Chengyu 3-2
  20. 105' Felippe Cardoso
  21. 112' Lucas Maia
  22. 114' 3-3 Felippe Cardoso · Huang Ruifeng
  23. FT3-3

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa HLV: Leonid Slutskiy
  1. 1Xue Qinghao
  2. 16Yang Zexiang ▼ 66'
  3. 27S. Chan ▼ 74'
  4. 6I. Amadou ▼ 83'
  5. 4Jiang Shenglong
  6. 5Zhu Chenjie
  7. 33Wang Haijian ▼ 46'
  8. 10João Teixeira
  9. 19Luís Asué ▼ 74'
  10. 9André Luís ▼ 94'
  11. 15Wu Xi

Dự bị 12

  1. 34Liu Chengyu ▲ 94'
  2. 43Yang Haoyu ▲ 83'
  3. 7Xu Haoyang ▲ 74'
  4. 20Yu Hanchao ▲ 74'
  5. 13Wilson Manafá ▲ 66'
  6. 23Li Ke ▲ 46'
  7. 38Wu Qipeng
  8. 2Wang Shilong
  9. 3Jin Shunkai
  10. 45Han Jiawen
  11. 32Aidi Fulangxisi
  12. 30Bao Yaxiong
Henan Jianye HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 26Xu Jiamin
  2. 4Yeljan Shinar
  3. 2Liu Yixin ▼ 75'
  4. 6Wang Shangyuan
  5. 36Iago Maidana
  6. 23Lucas Maia
  7. 40Bruno Nazário ▼ 90'
  8. 13Abdurasul Abudulam ▼ 61'
  9. 9Felippe Cardoso
  10. 7Zhong Yihao ▼ 90'
  11. 11F. Acheampong ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 38Lu Yongtao ▲ 90'
  2. 10Huang Zichang ▲ 90'
  3. 27Niu Ziyi ▲ 75'
  4. 3O. Gerbig ▲ 68'
  5. 22Huang Ruifeng ▲ 61'
  6. 16Yang Kuo
  7. 17He Xiaoke
  8. 30Liu Xinyu
  9. 15Liu Bin
  10. 29Zheng Dalun
  11. 19Yang Yilin
  12. 18Wang Guoming

Thống kê

01
30

So sánh

43Trận đấu35
86Ghi được60
55Thủng lưới57
2Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu