Wuhan Zall
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Chongqing Lifan

Wuhan Zall vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 1-2 Chongqing Lifan tại Super League, 3 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 2, hòa 1, Chongqing Lifan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Wang Zhe
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 9' Liu Yun Yao Hanlin
  2. 9' Zhang Xiao Feng Jin
  3. 36' Anderson Lopes · Dong Xuesheng 1-0
  4. 38' Luo Hao Bahtiyar Peyzullah
  5. HT1-0
  6. 54' Liu Junxian Anderson Lopes
  7. 55' Zhang Xingbo Liu Le
  8. 55' Sun Xuelong Dong Honglin
  9. 55' Sun Kai Zhang Xiao
  10. 63' 1-1 Luo Hao · Huang Xiyang
  11. 65' 1-2 Sun Kai · Yang Shuai
  12. 90' Zhang Yulong Li Yang
  13. FT1-2

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Li Jinyu
  1. 1Wang Zhifeng 6.3
  2. 6Li Chao 6.9
  3. 21Li Yang ▼ 90' 6.9
  4. 32Chen Yuhao 6.3
  5. 45Lin Guoyu 6.5
  6. 8Yao Hanlin ▼ 9' 6.3
  7. 7Luo Yi 6.3
  8. 33Ye Chongqiu 7.3
  9. 20Li Hang 6.9
  10. 13Dong Xuesheng 7.0
  11. 44Anderson Lopes ▼ 54' 7.7

Dự bị 12

  1. 26Liu Yun ▲ 9' 6.3
  2. 37Liu Junxian ▲ 54' 6.5
  3. 14Zhang Yulong ▲ 90'
  4. 27Yang Boyu
  5. 5Tian Yinong
  6. 23Gao Xiang
  7. 22Liao Junjian
  8. 12Liu Shangkun
  9. 18Fang Hao
  10. 19Keweser Xamixidin
  11. 11Huang Zichang
  12. 9Rafael Silva
Chongqing Lifan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 6.3
  2. 3Yang Shuai 6.9
  3. 20Liu Le ▼ 55' 6.7
  4. 24Bahtiyar Peyzullah ▼ 38' 6.5
  5. 6Jiang Shenglong 7.0
  6. 14Huang Xiyang 7.9
  7. 11Wu Qing 6.9
  8. 7Feng Jin ▼ 9' 6.7
  9. 5Xu Wu 6.6
  10. 13Yin Congyao 7.7
  11. 18Dong Honglin ▼ 55' 6.9

Dự bị 12

  1. 17Zhang Xiao ▲ 9' 6.7
  2. 4Luo Hao ▲ 38' 7.2
  3. 31Zhang Xingbo ▲ 55' 6.3
  4. 19Sun Xuelong ▲ 55' 6.3
  5. 8Sun Kai ▲ 55' 7.2
  6. 39Zhang Xiang 6.7
  7. 29Deng Jiaxing
  8. 28Wen Tianpeng
  9. 15Chen Jie
  10. 1Chen Zhao
  11. 21Hu Xingyu
  12. 36Fan Weixiang

Thống kê

003
600
59%Kiểm soát bóng41%
3Dứt điểm8
2Trúng đích5
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
3Cứu thua1
674Chuyền bóng448
596Chuyền chính xác365
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được23
33Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu