Chongqing Lifan vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-0 Wuhan Zall tại Super League, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 3, hòa 1, Wuhan Zall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Trọng tài
- Shen Yinhao
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LLWLL Wuhan Zall
- 14' Marcelo Cirino · Huang Xiyang 1-0
- 40' Eddy Gnahoré
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Zhifeng ▼ Dong Chunyu
- 46' ▲ O. Martins ▼ Cong Zhen
- 50' Liao Junjian
- 62' ▲ Mawlanyaz Dilmurat ▼ Liu Le
- 76' Eddy Gnahoré
- 76' Eddy Gnahoré
- 79' ▲ Wang Kai ▼ Liu Yun
- 82' Xiyang Huang
- 84' ▲ Liu Yi ▼ Zhang Chenglin
- 86' ▲ Feng Jin ▼ Huang Xiyang
- 89' Xiaofei Deng
- FT1-0
Đội hình
- 16Deng Xiaofei 7.0
- 5Jiang Zhe 6.9
- 26Yuan Mincheng 7.0
- 3Yang Shuai 6.6
- 20Liu Le ▼ 62' 6.9
- 9A. Mierzejewski 6.9
- 31Huang Xiyang ⇢ ▼ 86' 7.0
- 35Chen Jie 7.0
- 27Alan Kardec 7.5
- 30Fernandinho Silva 6.3
- 10Marcelo Cirino ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 33Mawlanyaz Dilmurat ▲ 62' 6.3
- 7Feng Jin ▲ 86' 6.6
- 21Hu Xingyu
- 15Xu Wu
- 23Chen Lei
- 17Sui Weijie
- 22Marcinho
- 18Dong Honglin
- 14Wen Tianpeng
- 11Wu Qing
- 13Yin Congyao
- 24Chen Kejiang
- 16Dong Chunyu ▼ 46' 6.3
- 29Zhang Chenglin ▼ 84' 6.5
- 5Han Pengfei 7.5
- 22Liao Junjian 6.2
- 15Ming Tian 6.9
- 25E. Gnahoré 6.2
- 18Song Zhiwei 7.2
- 39Cong Zhen ▼ 46' 6.9
- 26Liu Yun ▼ 79' 6.9
- 31Dong Xuesheng 6.7
- 17J. Kouassi 7.2
Dự bị 12
- 1Wang Zhifeng ▲ 46' 6.9
- 32O. Martins ▲ 46' 6.3
- 24Wang Kai ▲ 79' 6.9
- 3Liu Yi ▲ 84' 6.6
- 8Yao Hanlin
- 11Zhou Tong
- 41Chen Ao
- 19Hu Jinghang
- 6Li Chao
- 7Luo Yi ▲ 84'
- 4Ai Zhibo
- 12Liu Shangkun
Thống kê
02⚑4
⚑431
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
298Chuyền bóng397
202Chuyền chính xác308
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
21Trận đấu28
33Ghi được34
32Thủng lưới35
1.57Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13