Chongqing Lifan vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-1 Wuhan Zall tại Super League, 27 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 3, hòa 1, Wuhan Zall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 29
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Zhenlu Shi, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LLWLL Wuhan Zall
- 14' 0-1 Rafael Silva11m
- 33' Tian Ming
- HT0-1
- 63' ▲ Ai Zhibo ▼ Li Hang
- 72' ▲ Yin Congyao ▼ Luo Senwen
- 74' ▲ Léo Baptistão ▼ Rafael Silva
- 83' ▲ Yao Hanlin ▼ Wang Kai
- 84' ▲ Wen Tianpeng ▼ Feng Jin
- 87' Jean Evrard Kouassi
- FT0-1
Đội hình
- 1Yeerjieti Yeerzati 6.3
- 5Jiang Zhe 7.2
- 26Yuan Mincheng 6.6
- 3Yang Shuai 6.1
- 4Luo Hao 7.1
- 33Mawlanyaz Dilmurat 6.4
- 9A. Mierzejewski 7.1
- 29Luo Senwen ▼ 72' 6.9
- 7Feng Jin ▼ 84' 6.7
- 27Alan Kardec 7.5
- 30Fernandinho Silva 7.0
Dự bị 7
- 13Yin Congyao ▲ 72' 6.8
- 58Wen Tianpeng ▲ 84' 6.5
- 11Wu Qing
- 15Xu Wu
- 17Sui Weijie
- 20Liu Le
- 22Marcinho
- 16Dong Chunyu 8.8
- 5Han Pengfei 7.1
- 15Ming Tian 7.1
- 3Liu Yi 6.7
- 25S. M'Bia 7.2
- 24Wang Kai ▼ 83'
- 18Song Zhiwei 6.6
- 20Li Hang ▼ 63' 6.8
- 26Liu Yun
- 17J. Kouassi 6.9
- 9Rafael Silva ⚽ ▼ 74' 7.0
Dự bị 7
- 4Ai Zhibo ▲ 63' 6.8
- 10Léo Baptistão ▲ 74' 6.5
- 8Yao Hanlin ▲ 83' 6.3
- 23Sun Shoubo
- 11Zhou Tong
- 33Chang Feiya
- 22Liao Junjian
Thống kê
00⚑10
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm5
8Trúng đích1
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua8
488Chuyền bóng231
407Chuyền chính xác145
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
39Ghi được42
50Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai25