Wuhan Zall
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chongqing Lifan

Wuhan Zall vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-0 Chongqing Lifan tại Super League, 17 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 2, hòa 1, Chongqing Lifan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 5
Trọng tài
Shen Yinhao
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
DLWDW Chongqing Lifan
  1. 24' Zhiwei Song
  2. 32' Hu Jinghang 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Wang Kai Liu Yun
  5. 46' Jiang Zhe Mawlanyaz Dilmurat
  6. 46' Huang Xiyang Yin Congyao
  7. 61' Jiang Zilei Hu Jinghang
  8. 66' Léo Baptistão · E. Gnahoré 2-0
  9. 67' Zhe Jiang
  10. 78' Marcinho Feng Jin
  11. 78' Dong Honglin A. Mierzejewski
  12. 83' Liu Yi Zhang Chenglin
  13. 90' Honglin Dong
  14. 90'+3 Zhou Tong Léo Baptistão
  15. 90'+3 Liao Junjian Han Pengfei
  16. FT2-0

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José González
  1. 16Dong Chunyu 7.4
  2. 30Daniel Carriço 7.2
  3. 29Zhang Chenglin ▼ 83' 6.8
  4. 5Han Pengfei ▼ 90' 7.2
  5. 15Ming Tian 6.9
  6. 25E. Gnahoré 7.4
  7. 18Song Zhiwei 7.1
  8. 20Li Hang 6.7
  9. 26Liu Yun ▼ 46' 6.6
  10. 10Léo Baptistão ▼ 90' 8.6
  11. 19Hu Jinghang ▼ 61' 7.0

Dự bị 12

  1. 24Wang Kai ▲ 46' 6.9
  2. 21Jiang Zilei ▲ 61' 6.7
  3. 3Liu Yi ▲ 83' 6.4
  4. 11Zhou Tong ▲ 90'
  5. 22Liao Junjian ▲ 90'
  6. 28Jiang Minwen
  7. 39Cong Zhen
  8. 4Ai Zhibo
  9. 1Wang Zhifeng
  10. 7Luo Yi ▲ 83'
  11. 27Tong Xiaoxing
  12. 12Liu Shangkun
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 17Sui Weijie 6.2
  2. 23Chen Lei 6.6
  3. 26Yuan Mincheng 7.2
  4. 3Yang Shuai 6.7
  5. 33Mawlanyaz Dilmurat ▼ 46' 6.3
  6. 9A. Mierzejewski ▼ 78' 7.4
  7. 35Chen Jie 6.6
  8. 7Feng Jin ▼ 78' 6.3
  9. 30Fernandinho Silva 6.8
  10. 10Marcelo Cirino 6.6
  11. 13Yin Congyao ▼ 46' 7.1

Dự bị 12

  1. 5Jiang Zhe ▲ 46' 6.8
  2. 31Huang Xiyang ▲ 46' 6.7
  3. 22Marcinho ▲ 78' 6.4
  4. 18Dong Honglin ▲ 78' 6.3
  5. 11Wu Qing
  6. 15Xu Wu
  7. 14Wen Tianpeng
  8. 4Luo Hao
  9. 19Liu Huan
  10. 20Liu Le
  11. 16Deng Xiaofei
  12. 1Yeerjieti Yeerzati

Thống kê

013
620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
355Chuyền bóng456
271Chuyền chính xác380
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
14 31 - 12 +19 34
1
SHANGHAI SIPG
14 26 - 11 +15 32
2
Bắc Kinh Quốc An
14 36 - 19 +17 28
2
Giang Tô Tô Ninh
14 23 - 15 +8 26
3
Chongqing Lifan
14 22 - 19 +3 24
3
Shandong Luneng
14 19 - 11 +8 24
4
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
14 25 - 23 +2 24
4
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 16 - 15 +1 21
5
Shenzhen Ruby FC
14 20 - 20 0 17
5
Wuhan Zall
14 16 - 16 0 17
6
Guangzhou R&F
14 14 - 28 -14 15
6
Shijiazhuang Y. J.
14 18 - 21 -3 17
7
Dalian Aerbin
14 18 - 21 -3 11
7
Qingdao Huanghai
14 15 - 27 -12 10
8
Henan Jianye
14 14 - 33 -19 6
8
Tianjin Teda
14 8 - 30 -22 3
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu21
34Ghi được33
35Thủng lưới32
1.21Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu