Chongqing Lifan vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-0 Wuhan Zall tại Super League, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 3, hòa 1, Wuhan Zall thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Aihemaiti Maimaitijiang
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LLWLL Wuhan Zall
- 17' Yinong Tian
- HT0-0
- 46' ▲ Rafael Silva ▼ Huang Zichang
- 46' ▲ Ye Chongqiu ▼ Liu Yun
- 52' Jin Feng
- 57' ▲ Chen Yuhao ▼ Fang Hao
- 64' Li Yang
- 82' ▲ Zhang Xiao ▼ Huang Xiyang
- 87' ▲ Bahtiyar Peyzullah ▼ Yin Congyao
- FT0-0
Đội hình
- 16Deng Xiaofei 7.2
- 3Yang Shuai 7.9
- 20Liu Le 7.5
- 6Jiang Shenglong 7.2
- 14Huang Xiyang ▼ 82' 7.6
- 15Chen Jie 7.9
- 7Feng Jin 6.9
- 5Xu Wu 6.9
- 19Sun Xuelong 7.5
- 30Fernandinho Silva 7.0
- 13Yin Congyao ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 17Zhang Xiao ▲ 82' 6.3
- 24Bahtiyar Peyzullah ▲ 87'
- 31Zhang Xingbo
- 39Zhang Xiang 6.3
- 21Hu Xingyu
- 18Dong Honglin
- 11Wu Qing
- 28Wen Tianpeng
- 4Luo Hao
- 37Pan Long
- 8Sun Kai
- 36Fan Weixiang
- 1Wang Zhifeng 7.9
- 27Yang Boyu 7.2
- 22Liao Junjian 7.5
- 21Li Yang 7.2
- 28Hao Junmin 6.9
- 7Luo Yi 6.6
- 5Tian Yinong 6.7
- 11Huang Zichang ▼ 46' 6.2
- 26Liu Yun ▼ 46' 6.9
- 44Anderson Lopes 6.3
- 18Fang Hao ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 9Rafael Silva ▲ 46' 6.7
- 33Ye Chongqiu ▲ 46' 6.7
- 32Chen Yuhao ▲ 57' 6.7
- 23Gao Xiang
- 12Liu Shangkun
- 6Li Chao
- 35Guo Jiawei
- 45Lin Guoyu
- 37Liu Junxian
- 20Li Hang
- 19Keweser Xamixidin
- 13Dong Xuesheng
Thống kê
01⚑6
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
435Chuyền bóng452
368Chuyền chính xác388
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu26
23Ghi được34
38Thủng lưới33
0.96Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai20