Dalian Aerbin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Dalian Aerbin vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-1 Chongqing Lifan tại Super League, 28 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 2, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 6
Trọng tài
Tang Shunqi
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
DLWDW Chongqing Lifan
  1. HT0-0
  2. 46' Dong Honglin Sun Xuelong
  3. 46' Wu Qing Sun Kai
  4. 49' Sam Larsson
  5. 59' 0-1 Feng Jin · Fernandinho Silva
  6. 61' Jiahui Huang
  7. 69' Shenglong Jiang
  8. 69' Sun Bo Tao Qianglong
  9. 76' Zhu Jiaxuan M. Danielsson
  10. 79' Xuri Zhao
  11. 82' Xiaofei Deng
  12. 90'+3 Bo Sun
  13. 90'+1 Yaopeng Wang
  14. 90'+5 Qing Wu
  15. 90'+3 Jie Chen
  16. 90'+3 Bahtiyar Peyzullah Chen Jie
  17. FT0-1

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José González
  1. 1Zhang Chong 6.3
  2. 30M. Danielsson ▼ 76' 6.3
  3. 13Wang Yaopeng 6.9
  4. 16Tong Lei 7.2
  5. 4Li Shuai 6.9
  6. 14Huang Jiahui 7.3
  7. 7Zhao Xuri 6.9
  8. 11Sun Guowen 6.9
  9. 10S. Larsson 7.3
  10. 21E. Boateng 5.7
  11. 24Tao Qianglong ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 29Sun Bo ▲ 69' 6.3
  2. 40Zhu Jiaxuan ▲ 76' 6.5
  3. 15Zhao Jianbo
  4. 39Wang Tengda
  5. 34Wang Zhen'ao
  6. 18He Yupeng
  7. 3Shan Pengfei
  8. 33Wang Xianjun
  9. 66Wang Yu
  10. 9Shan Huanhuan
  11. 37Yang Haoyu
  12. 32Kudirat Ablet
Chongqing Lifan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Chang Woe-Ryong
  1. 16Deng Xiaofei 8.2
  2. 8Sun Kai ▼ 46' 6.2
  3. 3Yang Shuai 7.2
  4. 6Jiang Shenglong 6.6
  5. 14Huang Xiyang 6.9
  6. 15Chen Jie ▼ 90' 6.9
  7. 7Feng Jin 7.3
  8. 5Xu Wu 7.3
  9. 19Sun Xuelong ▼ 46' 6.7
  10. 30Fernandinho Silva 7.3
  11. 13Yin Congyao 6.9

Dự bị 12

  1. 18Dong Honglin ▲ 46' 7.0
  2. 11Wu Qing ▲ 46' 6.7
  3. 24Bahtiyar Peyzullah ▲ 90'
  4. 21Hu Xingyu
  5. 36Fan Weixiang
  6. 32Lu Xianyong
  7. 37Pan Long
  8. 4Luo Hao
  9. 28Wen Tianpeng
  10. 31Zhang Xingbo
  11. 17Zhang Xiao
  12. 39Zhang Xiang

Thống kê

0510
140
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm4
5Trúng đích3
7Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
2Cứu thua5
523Chuyền bóng303
437Chuyền chính xác217
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
26Ghi được23
43Thủng lưới38
0.93Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu