Chongqing Lifan vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 0-1 Dalian Aerbin tại Super League, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 1, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Dai Yige
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LLLDL Dalian Aerbin
- 40' 0-1 E. Boateng · S. Larsson
- HT0-1
- 46' ▲ Zhang Xiao ▼ Dong Honglin
- 60' Le Liu
- 61' ▲ Wang Yaopeng ▼ M. Danielsson
- 61' ▲ He Yupeng ▼ Tong Lei
- 61' ▲ Cui Ming'an ▼ Zhao Xuri
- 79' ▲ Zheng Long ▼ S. Larsson
- 88' ▲ Zhang Xingbo ▼ Xu Wu
- 88' ▲ Hu Xingyu ▼ Huang Xiyang
- 88' ▲ Wu Qing ▼ Sun Xuelong
- 90' Shenglong Jiang
- 90'+5 Yanfeng Dong
- 90' Ming’an Cui
- 90'+4 ▲ Shan Huanhuan ▼ E. Boateng
- FT0-1
Đội hình
- 16Deng Xiaofei 7.5
- 3Yang Shuai 7.7
- 20Liu Le 6.9
- 6Jiang Shenglong 6.9
- 14Huang Xiyang ▼ 88' 7.0
- 15Chen Jie 7.3
- 7Feng Jin 6.9
- 5Xu Wu ▼ 88' 6.9
- 19Sun Xuelong ▼ 88' 6.9
- 13Yin Congyao 6.9
- 18Dong Honglin ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 17Zhang Xiao ▲ 46' 6.7
- 31Zhang Xingbo ▲ 88'
- 21Hu Xingyu ▲ 88'
- 11Wu Qing ▲ 88'
- 28Wen Tianpeng
- 30Fernandinho Silva
- 4Luo Hao
- 36Fan Weixiang
- 24Bahtiyar Peyzullah
- 8Sun Kai
- 29Deng Jiaxing
- 37Pan Long
- 1Zhang Chong 7.3
- 30M. Danielsson ▼ 61' 7.3
- 16Tong Lei ▼ 61' 7.2
- 4Li Shuai 7.0
- 22Dong Yanfeng 7.3
- 7Zhao Xuri ▼ 61' 6.6
- 11Sun Guowen 7.2
- 5Wu Wei 7.3
- 34Wang Zhen'ao 6.9
- 10S. Larsson ⇢ ▼ 79' 7.3
- 21E. Boateng ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 13Wang Yaopeng ▲ 61' 6.7
- 18He Yupeng ▲ 61' 6.7
- 26Cui Ming'an ▲ 61' 6.3
- 31Zheng Long ▲ 79' 6.2
- 9Shan Huanhuan ▲ 90'
- 33Wang Xianjun
- 24Tao Qianglong
- 32Kudirat Ablet
- 29Sun Bo
- 66Wang Yu
- 14Huang Jiahui
- 3Shan Pengfei
Thống kê
02⚑2
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
465Chuyền bóng410
392Chuyền chính xác337
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu28
23Ghi được26
38Thủng lưới43
0.96Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai17