Chongqing Lifan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalian Aerbin

Chongqing Lifan vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-1 Dalian Aerbin tại Super League, 25 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 1, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Sân vận động
Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
Trọng tài
Di Wang, China
Phong độ
DLWDW Chongqing Lifan
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 24' 0-1 N. Mushekwi · Zhou Ting
  2. 42' Alan Kardec
  3. HT0-1
  4. 46' Yin Congyao Liu Weidong
  5. 49' Jie Ding
  6. 52' Ding Jie 1-1
  7. 57' Ting Zhou
  8. 62' Zhu Ting Shan Pengfei
  9. 66' Mincheng Yuan
  10. 71' Luo Hao Liu Yu
  11. 76' Xinli Peng
  12. 77' Jin Qiang Cui Mingan
  13. 85' Feng Jin Alan Kardec
  14. 88' Wang Yaopeng N. Mushekwi
  15. FT1-1

Đội hình

Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Cruijff
  1. 1Deng Xiaofei 6.2
  2. 9Liu Yu ▼ 71' 6.5
  3. 23Chen Lei 6.8
  4. 19Tang Jiashu 7.0
  5. 26Yuan Mincheng 6.5
  6. 10Peng Xinli 7.0
  7. 8Ding Jie 7.7
  8. 27Alan Kardec ▼ 85' 7.3
  9. 24Liu Weidong ▼ 46'
  10. 30Fernandinho Silva 8.3
  11. 34Sebá 7.2

Dự bị 7

  1. 13Yin Congyao ▲ 46' 6.5
  2. 4Luo Hao ▲ 71'
  3. 7Feng Jin ▲ 85' 6.6
  4. 11Wu Qing
  5. 22Cui Yongzhe
  6. 25Chen Anqi
  7. 29Yang Ke
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schuster
  1. 1Zhang Chong 7.8
  2. 12Zhou Ting 5.9
  3. 31Yang Shanping 6.6
  4. 3Shan Pengfei ▼ 62' 6.7
  5. 4Li Shuai
  6. 9N. Gaitán 6.7
  7. 16Qin Sheng 7.0
  8. 10Y. Carrasco 7.0
  9. 26Cui Ming'an 6.6
  10. 20Wang Jinxian
  11. 30N. Mushekwi ▼ 88' 7.2

Dự bị 7

  1. 8Zhu Ting ▲ 62' 6.6
  2. 15Jin Qiang ▲ 77' 6.3
  3. 13Wang Yaopeng ▲ 88'
  4. 11Sun Guowen
  5. 14Yan Peng
  6. 19Yu Ziqian
  7. 33Zhao Xuebin

Thống kê

045
410
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm7
8Trúng đích1
9Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
395Chuyền bóng242
310Chuyền chính xác168
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 77 - 33 +44 68
2
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 82 - 36 +46 63
3
Shandong Luneng
30 57 - 39 +18 58
4
Bắc Kinh Quốc An
30 64 - 45 +19 53
5
Giang Tô Tô Ninh
30 48 - 33 +15 48
6
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 46 - 50 -4 39
7
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 44 - 53 -9 38
8
Beijing Renhe
30 33 - 46 -13 37
9
Thiên Tân Thiên Hải
30 41 - 48 -7 36
10
Guangzhou R&F
30 49 - 61 -12 36
11
Dalian Aerbin
30 37 - 57 -20 35
12
Henan Jianye
30 30 - 45 -15 34
13
Chongqing Lifan
30 40 - 46 -6 32
14
Tianjin Teda
30 41 - 54 -13 32
15
Changchun Yatai
30 45 - 56 -11 32
16
Guizhou Zhicheng
30 34 - 66 -32 24

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được37
46Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu