Dalian Aerbin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Lifan

Dalian Aerbin vs Chongqing Lifan

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-1 Chongqing Lifan tại Super League, 21 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 2, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Trọng tài
Mark Clattenburg, England
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
DLWDW Chongqing Lifan
  1. HT0-0
  2. 57' Zhu Ting Wang Jinxian
  3. 68' Y. Carrasco · Zhu Xiaogang 1-0
  4. 75' Shuai Yang
  5. 75' Mawlanyaz Dilmurat Chen Lei
  6. 79' 1-1 Fernandinho Conceiçao11m
  7. 88' Yang Fangzhi M. Hamšík
  8. 90' Fernandinho
  9. 90' Adrian Mierzejewski
  10. 90'+3 He Yupeng Qin Sheng
  11. 90' Yin Congyao Feng Jin
  12. 90'+4 Wu Qing Fernandinho Conceiçao
  13. FT1-1

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 1Zhang Chong 6.3
  2. 25Li Jianbin
  3. 35Yang Shanping 6.7
  4. 2Zhao Mingjian
  5. 17M. Hamšík ▼ 88' 6.9
  6. 6Zhu Xiaogang 7.3
  7. 31Zheng Long 6.6
  8. 16Qin Sheng ▼ 90' 6.9
  9. 10Y. Carrasco 8.0
  10. 20Wang Jinxian ▼ 57'
  11. 30N. Mushekwi 7.0

Dự bị 7

  1. 8Zhu Ting ▲ 57' 6.5
  2. 38Yang Fangzhi ▲ 88' 6.5
  3. 18He Yupeng ▲ 90'
  4. 13Wang Yaopeng
  5. 19Yu Ziqian
  6. 5Oluwatayo Akande Alexander
  7. 7Zhao Xuri
Chongqing Lifan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Cruijff
  1. 17Sui Weijie 7.1
  2. 23Chen Lei ▼ 75' 6.3
  3. 5Jiang Zhe 6.9
  4. 26Yuan Mincheng 6.7
  5. 3Yang Shuai 6.4
  6. 4Luo Hao 6.6
  7. 10Peng Xinli 6.9
  8. 9A. Mierzejewski 6.1
  9. 7Feng Jin ▼ 90' 6.8
  10. 30Fernandinho Silva 7.9
  11. 32Fernandinho Conceiçao ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 33Mawlanyaz Dilmurat ▲ 75' 6.6
  2. 13Yin Congyao ▲ 90'
  3. 11Wu Qing ▲ 90'
  4. 20Liu Le
  5. 1Yeerjieti Yeerzati
  6. 24Liu Weidong
  7. 2Li Fang

Thống kê

005
630
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
5Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
376Chuyền bóng287
281Chuyền chính xác188
75%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được39
54Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu