Chongqing Lifan vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Chongqing Lifan 1-3 Dalian Aerbin tại Super League, 2 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chongqing Lifan thắng 1, hòa 3, Dalian Aerbin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Chongqing Olympic Sports Center, Chongqing
- Trọng tài
- Chunhan Gu, China
- Phong độ
- DLWDW Chongqing Lifan
- LLLDL Dalian Aerbin
- 16' ▲ S. Rondón ▼ E. Boateng
- 19' Sheng Qin
- 38' 0-1 S. Rondón · M. Hamšík
- 42' Jinxian Wang
- 43' Fernandinho Silva · A. Mierzejewski 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ Yin Congyao ▼ Dong Honglin
- 59' 1-2 Y. Carrasco · S. Rondón
- 63' 1-3 S. Rondón · Li Shuai
- 71' Jianbin Li
- 72' ▲ Dong Yanfeng ▼ Wang Jinxian
- 78' ▲ Wen Tianpeng ▼ Feng Jin
- 79' ▲ Liu Le ▼ Chen Lei
- FT1-3
Đội hình
- 17Sui Weijie 5.8
- 23Chen Lei ▼ 79' 6.0
- 26Yuan Mincheng 6.1
- 3Yang Shuai 6.6
- 33Mawlanyaz Dilmurat 6.2
- 9A. Mierzejewski ⇢ 7.7
- 29Luo Senwen 6.6
- 22Marcinho 6.3
- 7Feng Jin ▼ 78' 6.2
- 30Fernandinho Silva ⚽ 7.7
- 18Dong Honglin ▼ 54' 6.2
Dự bị 7
- 13Yin Congyao ▲ 54' 6.6
- 58Wen Tianpeng ▲ 78' 6.9
- 20Liu Le ▲ 79' 6.9
- 8Ding Jie
- 11Wu Qing
- 15Xu Wu
- 1Yeerjieti Yeerzati
- 1Zhang Chong 8.1
- 12Zhou Ting 6.6
- 25Li Jianbin
- 3Shan Pengfei 6.4
- 4Li Shuai
- 17M. Hamšík ⇢ 7.3
- 6Zhu Xiaogang 6.3
- 16Qin Sheng 6.6
- 10Y. Carrasco ⚽ 7.4
- 20Wang Jinxian ▼ 72'
- 21E. Boateng ▼ 16' 6.8
Dự bị 7
- 9S. Rondón ⚽2 ▲ 16' 8.3
- 22Dong Yanfeng ▲ 72' 6.5
- 13Wang Yaopeng
- 19Yu Ziqian
- 29Sun Bo
- 31Zheng Long
- 7Zhao Xuri
Thống kê
00⚑6
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm12
9Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua8
305Chuyền bóng402
243Chuyền chính xác322
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 24 | +44 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 70 | |
| 3 | 30 | 62 - 26 | +36 | 66 | |
| 4 | 30 | 60 - 41 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 55 - 35 | +20 | 51 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 9 | 30 | 44 - 51 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 54 - 72 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 43 - 57 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 31 - 57 | -26 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
39Ghi được53
50Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai34