Dalian Aerbin vs Chongqing Lifan
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 2-2 Chongqing Lifan tại Super League, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 2, hòa 3, Chongqing Lifan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Jun Lin, China
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- DLWDW Chongqing Lifan
- 12' Xiaogang Zhu
- 18' Wang Jinxian · N. Gaitán 1-0
- 23' Jinxian Wang
- HT1-0
- 46' ▲ Cao Dong ▼ Yang Ke
- 56' N. Gaitán · Y. Carrasco 2-0
- 60' Xiaogang Zhu
- 60' Xiaogang Zhu
- 62' ▲ Wang Weicheng ▼ Li Fang
- 64' ▲ Shan Pengfei ▼ Yang Fangzhi
- 64' 2-1 Fernandinho Silva · Peng Xinli
- 74' ▲ Yin Congyao ▼ Liu Le
- 80' Yaopeng Wang
- 80' Hao Luo
- 84' 2-2 Cao Dong
- 87' ▲ Sun Guowen ▼ Wang Jinxian
- 90' Weicheng Wang
- 90' ▲ Zhu Ting ▼ Zheng Jianfeng
- FT2-2
Đội hình
- 1Zhang Chong 7.4
- 5José Fonte 6.5
- 27Zheng Jianfeng ▼ 90' 6.4
- 13Wang Yaopeng
- 4Li Shuai
- 9N. Gaitán ⚽ ⇢ 7.9
- 6Zhu Xiaogang 6.0
- 10Y. Carrasco ⇢ 7.1
- 26Cui Ming'an 7.4
- 20Wang Jinxian ▼ 87'
- 38Yang Fangzhi ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 3Shan Pengfei ▲ 64' 6.4
- 11Sun Guowen ▲ 87'
- 8Zhu Ting ▲ 90'
- 14Yan Peng
- 19Yu Ziqian
- 29Sun Bo 6.5
- 31Yang Shanping
- 17Sui Weijie 6.7
- 19Tang Jiashu 6.3
- 2Li Fang ▼ 62' 6.5
- 4Luo Hao
- 20Liu Le ▼ 74' 6.5
- 10Peng Xinli ⇢ 7.7
- 29Yang Ke ▼ 46' 6.4
- 22Cui Yongzhe 7.3
- 27Alan Kardec 6.8
- 30Fernandinho Silva ⚽ 8.5
- 32Fernandinho Conceiçao
Dự bị 7
- 28Cao Dong ⚽ ▲ 46' 7.0
- 16Wang Weicheng ▲ 62' 6.6
- 13Yin Congyao ▲ 74' 6.5
- 7Feng Jin
- 24Liu Weidong
- 25Chen Anqi
- 31Liu Bin
Thống kê
14⚑5
⚑1020
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm18
5Trúng đích10
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
5Phạt góc10
1Việt vị0
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua3
290Chuyền bóng335
192Chuyền chính xác241
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 33 | +44 | 68 | |
| 2 | 30 | 82 - 36 | +46 | 63 | |
| 3 | 30 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 64 - 45 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 7 | 30 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 10 | 30 | 49 - 61 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 57 | -20 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 46 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 15 | 30 | 45 - 56 | -11 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 66 | -32 | 24 |
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được40
57Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21