Wuhan Zall vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 2-1 Dalian Aerbin tại Super League, 12 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 5, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Trọng tài
- Li Haixin
- Phong độ
- LLWLL Wuhan Zall
- LLLDL Dalian Aerbin
- 1' 0-1 Lin Liangming · Sun Guowen
- 4' Zhao Honglüe 1-1
- 27' Wei Wu
- 29' Honglüe Zhao
- 37' Anderson Lopes · J. Kouassi 2-1
- HT2-1
- 62' ▲ Zhao Jianbo ▼ Shan Huanhuan
- 62' ▲ Cui Ming'an ▼ Zhao Xuri
- 64' ▲ Fang Hao ▼ Chen Yuhao
- 73' ▲ Sun Bo ▼ Shan Pengfei
- 80' ZhongQiu Ye
- 81' ▲ Liu Yun ▼ Daniel Carriço
- 83' ▲ Li Shuai ▼ Sun Guowen
- 90' Anderson Lopes
- 90' ▲ Dong Xuesheng ▼ Anderson Lopes
- FT2-1
Đội hình
- 1Wang Zhifeng 6.7
- 30Daniel Carriço ▼ 81' 6.6
- 27Yang Boyu 7.2
- 22Liao Junjian 6.9
- 32Chen Yuhao ▼ 64' 6.2
- 3Zhao Honglüe ⚽ 7.0
- 28Hao Junmin 7.9
- 33Ye Chongqiu 7.2
- 5Tian Yinong 6.9
- 17J. Kouassi ⇢ 6.5
- 44Anderson Lopes ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 18Fang Hao ▲ 64' 6.6
- 26Liu Yun ▲ 81' 6.3
- 13Dong Xuesheng ▲ 90'
- 7Luo Yi
- 37Liu Junxian
- 45Lin Guoyu
- 21Li Yang
- 6Li Chao
- 20Li Hang
- 16Dong Chunyu
- 36Song Defu
- 11Huang Zichang
- 1Zhang Chong 6.7
- 30M. Danielsson 6.9
- 3Shan Pengfei ▼ 73' 6.3
- 16Tong Lei 7.3
- 22Dong Yanfeng 6.7
- 7Zhao Xuri ▼ 62' 6.9
- 31Zheng Long 7.0
- 11Sun Guowen ⇢ ▼ 83' 7.2
- 28Lin Liangming ⚽ 7.5
- 5Wu Wei 6.2
- 9Shan Huanhuan ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 15Zhao Jianbo ▲ 62' 6.5
- 26Cui Ming'an ▲ 62' 6.5
- 29Sun Bo ▲ 73' 6.9
- 4Li Shuai ▲ 83' 6.9
- 24Tao Qianglong
- 33Wang Xianjun
- 18He Yupeng
- 13Wang Yaopeng
- 12Xu Jiamin
- 66Wang Yu
- 20Wang Jinxian
- 14Huang Jiahui
Thống kê
03⚑5
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
7Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
387Chuyền bóng505
322Chuyền chính xác431
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
26Trận đấu28
34Ghi được26
33Thủng lưới43
1.31Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai17