Dalian Aerbin vs Wuhan Zall
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-1 Wuhan Zall tại Super League, 22 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 3, hòa 2, Wuhan Zall thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Trọng tài
- Jia Zhiliang
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- LLWLL Wuhan Zall
- 8' Lin Liangming · Wang Zhen'ao 1-0
- 14' 1-1 J. Kouassi
- 27' Tong Lei
- 39' Xuri Zhao
- HT1-1
- 46' ▲ Tian Yinong ▼ Ye Chongqiu
- 56' Daniel Carriço
- 57' Wei Wu
- 63' ▲ Cui Ming'an ▼ Zhao Xuri
- 63' ▲ E. Boateng ▼ Zhao Jianbo
- 65' ▲ Liu Yun ▼ Léo Baptistão
- 73' ▲ Tao Qianglong ▼ Wang Zhenao
- 87' ▲ Li Hang ▼ Daniel Carriço
- FT1-1
Đội hình
- 1Zhang Chong 6.7
- 3Shan Pengfei 6.5
- 16Tong Lei 7.0
- 4Li Shuai 6.2
- 22Dong Yanfeng 7.3
- 7Zhao Xuri ▼ 63' 6.7
- 11Sun Guowen 7.0
- 28Lin Liangming ⚽ 7.3
- 5Wu Wei 7.2
- 34Wang Zhen'ao ⇢ 7.3
- 15Zhao Jianbo ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 26Cui Ming'an ▲ 63' 6.6
- 21E. Boateng ▲ 63' 6.9
- 24Tao Qianglong ▲ 73' 6.7
- 66Wang Yu
- 31Zheng Long
- 37Yang Haoyu
- 33Wang Xianjun
- 12Xu Jiamin
- 9Shan Huanhuan
- 29Sun Bo
- 18He Yupeng
- 14Huang Jiahui
- 1Wang Zhifeng 6.9
- 30Daniel Carriço ▼ 87' 7.0
- 27Yang Boyu 6.7
- 22Liao Junjian 6.9
- 6Li Chao 6.5
- 32Chen Yuhao 6.9
- 3Zhao Honglüe 7.3
- 33Ye Chongqiu ▼ 46' 6.7
- 17J. Kouassi ⚽ 7.2
- 10Léo Baptistão ▼ 65' 6.9
- 44Anderson Lopes 6.9
Dự bị 12
- 5Tian Yinong ▲ 46' 6.2
- 26Liu Yun ▲ 65' 6.7
- 20Li Hang ▲ 87'
- 11Huang Zichang
- 45Lin Guoyu
- 39Y. Arquin
- 18Fang Hao
- 16Dong Chunyu
- 7Luo Yi
- 36Song Defu
- 21Li Yang
- 19Keweser Xamixidin
Thống kê
03⚑4
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
268Chuyền bóng404
163Chuyền chính xác296
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
28Trận đấu26
26Ghi được34
43Thủng lưới33
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai20