Wuhan Zall
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Aerbin

Wuhan Zall vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Zall 1-0 Dalian Aerbin tại Super League, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Zall thắng 5, hòa 2, Dalian Aerbin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Sân vận động
Dongxihu Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Xing Guan, China
Phong độ
LLWLL Wuhan Zall
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 16' Tong Zhou
  2. 30' Tian Ming
  3. 36' Shuai Li
  4. HT0-0
  5. 46' Wang Yaopeng Zhou Ting
  6. 58' S. Rondón Y. Carrasco
  7. 66' Léo Baptistão · Liu Yun 1-0
  8. 73' Dong Yanfeng Li Shuai
  9. 79' Xiaogang Zhu
  10. 87' Chang Feiya Léo Baptistão
  11. 90' Jianbin Li
  12. FT1-0

Đội hình

Wuhan Zall Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Li Tie
  1. 16Dong Chunyu 7.7
  2. 4Ai Zhibo 7.0
  3. 15Ming Tian 6.3
  4. 3Liu Yi 7.9
  5. 25S. M'Bia 7.2
  6. 11Zhou Tong 7.2
  7. 18Song Zhiwei 6.7
  8. 20Li Hang 6.5
  9. 26Liu Yun
  10. 17J. Kouassi 7.0
  11. 10Léo Baptistão ▼ 87' 7.7

Dự bị 7

  1. 33Chang Feiya ▲ 87' 6.4
  2. 23Sun Shoubo
  3. 8Yao Hanlin
  4. 24Wang Kai
  5. 6Li Chao
  6. 19Nie Aoshuang
  7. 2Huang Bowen
Dalian Aerbin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rafael Benítez
  1. 1Zhang Chong 7.2
  2. 12Zhou Ting ▼ 46' 7.1
  3. 25Li Jianbin
  4. 4Li Shuai ▼ 73'
  5. 17M. Hamšík 7.3
  6. 6Zhu Xiaogang 6.4
  7. 16Qin Sheng 6.9
  8. 10Y. Carrasco ▼ 58' 6.6
  9. 11Sun Guowen
  10. 20Wang Jinxian
  11. 21E. Boateng 6.9

Dự bị 7

  1. 13Wang Yaopeng ▲ 46'
  2. 9S. Rondón ▲ 58' 6.5
  3. 22Dong Yanfeng ▲ 73' 6.7
  4. 7Zhao Xuri
  5. 19Yu Ziqian
  6. 31Zheng Long
  7. 29Sun Bo 6.3

Thống kê

026
121
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị2
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
499Chuyền bóng468
432Chuyền chính xác383
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
42Ghi được53
44Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu