Dalian Aerbin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Zall

Dalian Aerbin vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-2 Wuhan Zall tại Super League, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 3, hòa 2, Wuhan Zall thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 9
Trọng tài
Yinhao Shen, China
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
LLWLL Wuhan Zall
  1. 6' Liao Junjian
  2. 8' Zheng Long Yang Fangzhi
  3. 22' Huang Bowen Liu Yi
  4. 45' Yannick Carrasco
  5. 45' Bowen Huang
  6. 45'+2 Wang Jinxian Yang Shanping
  7. HT0-0
  8. 46' He Yupeng Shan Pengfei
  9. 46' J. Kouassi Liu Yun
  10. 58' 0-1 Léo Baptistão · S. M'Bia
  11. 66' Y. Carrasco · Wang Jinxian 1-1
  12. 88' 1-2 J. Kouassi · Wang Kai
  13. 90' Jiang Zilei J. Kouassi
  14. FT1-2

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 19Yu Ziqian
  2. 12Zhou Ting 6.2
  3. 25Li Jianbin
  4. 35Yang Shanping ▼ 45' 6.2
  5. 3Shan Pengfei ▼ 46' 6.9
  6. 6Zhu Xiaogang 6.3
  7. 16Qin Sheng 7.2
  8. 10Y. Carrasco 8.0
  9. 38Yang Fangzhi ▼ 8' 6.5
  10. 30N. Mushekwi 6.9
  11. 21E. Boateng 6.6

Dự bị 7

  1. 31Zheng Long ▲ 8' 6.7
  2. 20Wang Jinxian ▲ 45'
  3. 18He Yupeng ▲ 46' 6.2
  4. 8Zhu Ting
  5. 23Chen Junlin
  6. 13Wang Yaopeng
  7. 7Zhao Xuri
Wuhan Zall Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Li Tie
  1. 16Dong Chunyu 6.5
  2. 22Liao Junjian 6.9
  3. 15Ming Tian 6.2
  4. 3Liu Yi ▼ 22' 6.7
  5. 25S. M'Bia 6.9
  6. 24Wang Kai
  7. 18Song Zhiwei 6.4
  8. 20Li Hang 6.4
  9. 26Liu Yun ▼ 46'
  10. 10Léo Baptistão 7.3
  11. 40Guo Tianyu 6.6

Dự bị 7

  1. 2Huang Bowen ▲ 22' 6.3
  2. 17J. Kouassi ▲ 46' 7.3
  3. 21Jiang Zilei ▲ 90' 6.7
  4. 12Wang Zhifeng 6.7
  5. 14Zhang Haoran
  6. 5Han Pengfei
  7. 28Jiang Minwen

Thống kê

018
320
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
324Chuyền bóng319
250Chuyền chính xác253
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Giang Tô Tô Ninh
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Thiên Tân Thiên Hải
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
53Ghi được42
54Thủng lưới44
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu