Yanbian Longding
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nanjing City

Yanbian Longding vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-1 Nanjing City tại League One, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 3, hòa 2, Nanjing City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DDLLL Nanjing City
  1. 24' Tayir Shewketjan
  2. 40' J. Ngom Mbekeli
  3. 40' 0-1 J. Ngom Mbekeli · Fu Shang
  4. HT0-1
  5. 46' Chen Keqiang V. Nunez
  6. 46' Qu Yanheng Li Shibin
  7. 50' Yang Dejiang
  8. 62' Zhai Zhaoyu Hu Rentian
  9. 62' Zhu Qiwen Fu Shang
  10. 65' R. Li Cui Taixu
  11. 83' J. Domingos
  12. 83' Meng Zhen
  13. 87' X. Zhang
  14. 90'+5 Ze Vitor
  15. 90'+6 Ze Vitor
  16. 90'+2 Xiang Rongjun J. Ngom Mbekeli
  17. 90'+5 An Bang Ze Vitor
  18. 90' F. Brown · J. Domingos 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Yanbian Longding Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 4V. Nunez ▼ 46'
  3. 15Xu Jizu
  4. 33Hu Ziqian
  5. 20Jin Taiyan
  6. 17Piao Shihao
  7. 7Li Shibin ▼ 46'
  8. 14Cui Taixu ▼ 65'
  9. 10F. Brown
  10. 30Huang Zhenfei
  11. 5J. Domingos

Dự bị 12

  1. 13Wang Haocheng
  2. 23Wang Zihao
  3. 11Chen Keqiang ▲ 46'
  4. 19Duan Dezhi
  5. 29Yang Erhai
  6. 2Che Zeping
  7. 45Qu Yanheng ▲ 46'
  8. 6Li Ximin
  9. 32Z. Huang
  10. 36R. Li ▲ 65'
  11. 9Zong Xuanyu
  12. 28Pan Xuanyu
Nanjing City Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 26Yang Chao
  2. 15Tayir Shewketjan
  3. 18Dong Honglin
  4. 20Liu Le
  5. 22Meng Zhen
  6. 29Fu Shang ▼ 62'
  7. 8Yang Dejiang
  8. 14W. Qurban
  9. 11Hu Rentian ▼ 62'
  10. 10J. Ngom Mbekeli ▼ 90'
  11. 9Ze Vitor ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 21Xi Anjie
  2. 45Zheng Hao
  3. 16Yang He
  4. 23Hu Jinghang
  5. 30Wei Minghe
  6. 13Zhai Zhaoyu ▲ 62'
  7. 33Xiang Rongjun ▲ 90'
  8. 6Y. Zhou
  9. 5W. Wong
  10. 31Zhu Qiwen ▲ 62'
  11. 17An Bang ▲ 90'
  12. 28Q. Han

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
13Ghi được8
12Thủng lưới16
1.44Bàn thắng mỗi trận0.8
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu