Yanbian Longding
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nanjing City

Yanbian Longding vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-2 Nanjing City tại League One, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 3, hòa 2, Nanjing City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DDLLL Nanjing City
  1. 22' Ronan 1-0
  2. 23' Xu Jizu
  3. 25' 1-1 Wang Hao
  4. HT1-1
  5. 64' Li Shibin Xuan Zhijian
  6. 64' Zhang Aokai Yang Jingfan
  7. 64' Wang Chengkuai Li Qiang
  8. 64' Sun Enming Wang Haoran
  9. 64' Dong Honglin Meng Zhen
  10. 65' Ji Xiang Moresche
  11. 76' Nan Xiaoheng Jiang Shichao
  12. 79' Zhu Qiwen Huang Peng
  13. 80' 1-2 Dong Honglin · Liu Jiahui
  14. 83' Li Long Li Haojie
  15. 90'+2 Sun Enming
  16. 90'+7 Dong Jialin
  17. 90'+7 Yang He
  18. FT1-2

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Cuadrado
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 3Wang Peng
  4. 15Xu Jizu
  5. 2Xuan Zhijian ▼ 64'
  6. 10Ivo
  7. 24Li Haojie ▼ 83'
  8. 6Li Qiang ▼ 64'
  9. 37Yang Jingfan ▼ 64'
  10. 18Lobsang Khedrup
  11. 9Ronan

Dự bị 12

  1. 17Li Shibin ▲ 64'
  2. 38Zhang Aokai ▲ 64'
  3. 23Wang Chengkuai ▲ 64'
  4. 14Li Long ▲ 83'
  5. 16Wang Binhan
  6. 13Lin Taijun
  7. 12Li Ya'nan
  8. 40Huang Yuxuan
  9. 31Qian Changjie
  10. 26Xu Wenguang
  11. 5Li Da
  12. 33Li Jinyu
Nanjing City HLV: Fábio Torres
  1. 21Qi Yuxi
  2. 17Meng Zhen ▼ 64'
  3. 26Liu Jiahui
  4. 27Wang Hao
  5. 11Moresche ▼ 65'
  6. 22Huang Peng ▼ 79'
  7. 28Ling Jie
  8. 6Wang Haoran ▼ 64'
  9. 9Yang He
  10. 7Jefferson Nem
  11. 15Jiang Shichao ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 33Sun Enming ▲ 64'
  2. 29Dong Honglin ▲ 64'
  3. 45Ji Xiang ▲ 65'
  4. 18Nan Xiaoheng ▲ 76'
  5. 31Zhu Qiwen ▲ 79'
  6. 24Zhang Yu
  7. 8Wei Yuren
  8. 13Zheng Hao
  9. 39Yu Menghui
  10. 2A. Dujardin
  11. 30Shewketjan Tayir
  12. 16Gong Hankui

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
32Ghi được39
51Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu