Nanjing City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yanbian Longding

Nanjing City vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-0 Yanbian Longding tại League One, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 2, hòa 2, Yanbian Longding thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
DDLLL Nanjing City
LWWLL Yanbian Longding
  1. 17' Jin Taiyan
  2. HT0-0
  3. 52' Fu Huan
  4. 63' Yang He Wu Xinghan
  5. 63' Zhang Xinlin Yaki Yen
  6. 64' Wang Chengkuai Li Shibin
  7. 70' Zhang Huajun Jiang Shichao
  8. 71' Zhang Xinlin
  9. 72' Mychell Chagas Valdu Té
  10. 72' Li Qiang Sun Jun
  11. 86' Qu Cheng Huang Peng
  12. 86' Jiang Zhe Ababekri Erkin
  13. 90'+4 Zhang Xinlin · M. Bouli 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Nanjing City HLV: Cao Rui
  1. 21Qi Yuxi
  2. 44Fu Huan
  3. 3Yaki Yen ▼ 63'
  4. 16Han Xuan
  5. 17Sun Guoliang
  6. 30Ababekri Erkin ▼ 86'
  7. 6Duan Yunzi
  8. 7Huang Peng ▼ 86'
  9. 8Jiang Shichao ▼ 70'
  10. 13Wu Xinghan ▼ 63'
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 9Yang He ▲ 63'
  2. 4Zhang Xinlin ▲ 63'
  3. 11Zhang Huajun ▲ 70'
  4. 12Qu Cheng ▲ 86'
  5. 39Jiang Zhe ▲ 86'
  6. 32Zhang Tianlong
  7. 24Hao Kesen
  8. 19Huang Zhenfei
  9. 42Ma Yujun
  10. 5Deng Biao
  11. 15Zhou Yu
  12. 25Xing Yu
Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 18Jin Chengjun
  5. 16Gong Hankui
  6. 32Li Da
  7. 26Xu Wenguang
  8. 10Ivo
  9. 8Sun Jun ▼ 72'
  10. 17Li Shibin ▼ 64'
  11. 9Valdu Té ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 2Wang Chengkuai ▲ 64'
  2. 15Mychell Chagas ▲ 72'
  3. 6Li Qiang ▲ 72'
  4. 1Akramjan Salajidin
  5. 14Li Long
  6. 30Yang Jingfan
  7. 39Liu Bo
  8. 11Zhou Bingxu
  9. 38Zhang Yibao
  10. 23Khedrup Lobsang
  11. 36Wang Bohao
  12. 24Li Jinyu

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
38Ghi được33
26Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu