Nanjing City vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-1 Yanbian Longding tại League One, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 2, hòa 2, Yanbian Longding thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- DDLLL Nanjing City
- LWWLL Yanbian Longding
- 25' Wang Peng
- HT0-0
- 46' ▲ Ding Yunfeng ▼ Meng Zhen
- 46' ▲ Hu Rentian ▼ Li Guangwen
- 46' ▲ Zhang Hui ▼ Ling Jie
- 60' Dong Honglin
- 65' ▲ Ji Xiang ▼ Zhu Qiwen
- 65' ▲ Yang Dejiang ▼ Guo Yi
- 71' V. Nunez
- 72' ▲ Li Shibin ▼ Xu Wenguang
- 72' ▲ Qian Changjie ▼ Jin Taiyan
- 72' ▲ Wang Zihao ▼ Piao Shihao
- 86' M. Ogbu · J. Lupeta 1-0
- 88' J. Domingos
- 90'+6 M. Ogbu
- 90' 1-1 Huang Zhenfei · F. Brown
- FT1-1
Đội hình
- 21Qi Yuxi
- 31Zhu Qiwen ▼ 65'
- 22Meng Zhen ▼ 46'
- 42J. Lupeta
- 18Dong Honglin
- 24Du Junpeng
- 32Li Guangwen ▼ 46'
- 7Guo Yi ▼ 65'
- 9Ling Jie ▼ 46'
- 10M. Ogbu
- 39Yu Menghui
Dự bị 12
- 1Zheng Hao
- 16Ding Yunfeng ▲ 46'
- 6A. Dujardin
- 17Fu Yuncheng
- 45Ji Xiang ▲ 65'
- 30An Bang
- 11Hu Rentian ▲ 46'
- 3Li Mingfan
- 8Yang Dejiang ▲ 65'
- 38Zhang Hui ▲ 46'
- 27Zheng Xuejian
- 20Zhang Xianbing
- 21Kou Jiahao
- 3Wang Peng
- 28V. Nunez
- 16Xu Wenguang ▼ 72'
- 5J. Domingos
- 15Xu Jizu
- 20Jin Taiyan ▼ 72'
- 17Piao Shihao ▼ 72'
- 30Huang Zhenfei
- 10F. Brown
- 14Li Long
Dự bị 11
- 19Dong Jialin
- 4Che Zeping
- 22Li Jinyu
- 32Li Da
- 8Han Guangmin
- 18Khedrup Lobsang
- 7Li Shibin ▲ 72'
- 6Li Qiang
- 23Li Ximin
- 31Qian Changjie ▲ 72'
- 38Wang Zihao ▲ 72'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
40Ghi được43
49Thủng lưới27
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai31