Yanbian Longding
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nanjing City

Yanbian Longding vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-0 Nanjing City tại League One, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 3, hòa 2, Nanjing City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
DDLLL Nanjing City
  1. 23' Zhang Chengmin
  2. 33' Deng Biao
  3. 36' Jiang Shichao
  4. HT0-0
  5. 46' Yang Jingfan Sun Jun
  6. 46' Li Shibin Zhang Chengmin
  7. 63' A. Masika Jefferson da Silva
  8. 68' Erkin Ababekri
  9. 71' U. Lobe Valdu Té
  10. 73' Jin Taiyan 1-0
  11. 76' Khedrup Lobsang Qian Changjie
  12. 78' Xie Zhiwei Jiang Shichao
  13. 78' Wei Chaolun Wen Wubin
  14. 78' Yang He Zhang Xinlin
  15. 81' Yaki Yen Deng Biao
  16. 90'+5 A. Masika
  17. 90'+5 Jin Taiyan
  18. 90' Gong Hankui Yang Jingfan
  19. FT1-0

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 29Huang Wei
  4. 7Han Guanghui
  5. 3Wang Peng
  6. 32Li Da
  7. 27Zhang Chengmin ▼ 46'
  8. 10Ivo
  9. 8Sun Jun ▼ 46'
  10. 31Qian Changjie ▼ 76'
  11. 9Valdu Té ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 30Yang Jingfan ▲ 46'
  2. 17Li Shibin ▲ 46'
  3. 12U. Lobe ▲ 71'
  4. 23Khedrup Lobsang ▲ 76'
  5. 16Gong Hankui ▲ 90'
  6. 14Li Long
  7. 22Xu Bo
  8. 1Akramjan Salajidin
  9. 26Xu Wenguang
  10. 18Jin Chengjun
  11. 6Li Qiang
  12. 11Zhou Bingxu
Nanjing City HLV: Óscar Céspedes
  1. 1Huang Zihao
  2. 44Fu Huan
  3. 5Deng Biao ▼ 81'
  4. 17Sun Guoliang
  5. 30Ababekri Erkin
  6. 4Zhang Xinlin ▼ 78'
  7. 27Wen Wubin ▼ 78'
  8. 7Huang Peng
  9. 8Jiang Shichao ▼ 78'
  10. 10Jefferson da Silva ▼ 63'
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 40A. Masika ▲ 63'
  2. 22Xie Zhiwei ▲ 78'
  3. 18Wei Chaolun ▲ 78'
  4. 9Yang He ▲ 78'
  5. 3Yaki Yen ▲ 81'
  6. 20Nie Aoshuang
  7. 26Ma Junliang
  8. 15Zhou Yu
  9. 11Zhang Huajun
  10. 6Duan Yunzi
  11. 21Qi Yuxi
  12. 19Huang Zhenfei

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được38
35Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu