Nanjing City vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 0-1 Yanbian Longding tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 2, hòa 2, Yanbian Longding thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- DDLLL Nanjing City
- LWWLL Yanbian Longding
- 23' Wang Peng
- 39' Xu Jizu
- 41' A. Dujardin
- HT0-0
- 56' 0-1 Ronan · Ivo
- 63' ▲ Jiang Shichao ▼ Huang Peng
- 65' ▲ Xuan Zhijian ▼ Han Guanghui
- 69' Wang Haoran
- 75' Matheus Moresche
- 76' B. Wang
- 82' Wang Chengkuai
- 85' ▲ Li Shibin ▼ Ivo
- 85' ▲ Li Long ▼ Wang Bohao
- 87' ▲ Li Da ▼ Li Qiang
- FT0-1
Đội hình
- 21Qi Yuxi
- 2A. Dujardin
- 33Sun Enming
- 26Liu Jiahui
- 12Shi Lishan
- 11Moresche
- 22Huang Peng ▼ 63'
- 6Wang Haoran
- 10K. Onuegbu
- 9Yang He
- 19Huang Zhenfei
Dự bị 12
- 15Jiang Shichao ▲ 63'
- 31Zhu Qiwen
- 8Wei Yuren
- 13Zheng Hao
- 18Nan Xiaoheng
- 3Huang Wei
- 24Zhang Yu
- 25Hu Shuming
- 14Ding Yunfeng
- 27Wang Hao
- 16Gong Hankui
- 17Meng Zhen
- 19Dong Jialin
- 7Han Guanghui ▼ 65'
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 10Ivo ▼ 85'
- 24Li Haojie
- 6Li Qiang ▼ 87'
- 26Xu Wenguang
- 23Wang Chengkuai
- 9Ronan
- 30Wang Bohao ▼ 85'
Dự bị 12
- 2Xuan Zhijian ▲ 65'
- 17Li Shibin ▲ 85'
- 14Li Long ▲ 85'
- 5Li Da ▲ 87'
- 16Wang Binhan
- 12Li Ya'nan
- 4Zhang Yibao
- 36Yang Erhai
- 33Li Jinyu
- 18Lobsang Khedrup
- 13Lin Taijun
- 8Sun Jun
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
39Ghi được32
43Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai15