Hebei Kungfu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yanbian Longding

Hebei Kungfu vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 0-0 Yanbian Longding tại League One, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LWWLL Yanbian Longding
  1. 7' Giovanny
  2. 25' Song Haoyu
  3. 26' Du Zhixuan
  4. HT0-0
  5. 46' Qu Yanheng Zong Xuanyu
  6. 52' Jin Taiyan
  7. 63' Li Shibin
  8. 69' B. Liu T. Conraad
  9. 72' Zheng Zhiyun
  10. 76' Zhao Shuhao Song Haoyu
  11. 77' I. Kurban Zheng Zhiyun
  12. 81' Cui Taixu
  13. 84' I. Kurban
  14. 84' V. Nunez
  15. 85' Piao Shihao
  16. 88' Ma Junliang H. Vidal
  17. 88' Pan Kui Du Zhixuan
  18. 90'+1 Wang Zihao
  19. FT0-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Jesus Tato
  1. 19Li Ya'nan
  2. 36Yang Yun
  3. 5Niu Ziyi
  4. 27Hakimhan Ernar
  5. 12Song Haoyu ▼ 76'
  6. 28Zhang Yudong
  7. 8Du Zhixuan ▼ 88'
  8. 18Zheng Zhiyun ▼ 77'
  9. 10H. Vidal ▼ 88'
  10. 31Dominic Vinicius
  11. 7T. Conraad ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 13Li Xuebo
  2. 33Y. Li
  3. 29P. Shan
  4. 26Ma Junliang ▲ 88'
  5. 3Li Jingrun
  6. 4Pan Kui ▲ 88'
  7. 25I. Kurban ▲ 77'
  8. 6Zhao Shuhao ▲ 76'
  9. 39B. Liu ▲ 69'
  10. 15C. Zhao
  11. 30Zhou Wenhao
  12. 9Guo Lingzi
Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 4V. Nunez
  3. 15Xu Jizu
  4. 19Duan Dezhi
  5. 14Cui Taixu
  6. 17Piao Shihao
  7. 5J. Domingos
  8. 20Jin Taiyan
  9. 30Huang Zhenfei
  10. 9Zong Xuanyu ▼ 46'
  11. 37Giovanny

Dự bị 11

  1. 13Wang Haocheng
  2. 23Wang Zihao ▲ 90'
  3. 7Li Shibin ▲ 63'
  4. 29Yang Erhai
  5. 2Che Zeping
  6. 16Xu Wenguang
  7. 45Qu Yanheng ▲ 46'
  8. 6Li Ximin
  9. 36R. Li
  10. 40Jin Xingdao
  11. 28Pan Xuanyu

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được13
8Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu