Hebei Kungfu
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Yanbian Longding

Hebei Kungfu vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 3-2 Yanbian Longding tại League One, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LWWLL Yanbian Longding
  1. 32' Venício J. Ayoví
  2. 36' Valdumar
  3. 38' M. Ogbu · Zhang Hao 1-0
  4. 43' Mei Jingxuan Song Haoyu
  5. 43' Bu Xin Zhu Haiwei
  6. 44' M. Ogbu
  7. 45'+1 Mei Jingxuan · Bu Xin 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' Gong Hankui Wang Chengkuai
  10. 46' Li Shibin Lin Taijun
  11. 63' M. Ogbu · Mei Jingxuan 3-0
  12. 67' Zhan Sainan Jia Xiaochen
  13. 67' Zhang Chenliang Huang Wei
  14. 67' Xu Wenguang Wang Peng
  15. 67' Mychell Chagas Ivo
  16. 83' Wang Bohao Valdu Té
  17. 89' 3-1 Qian Changjie · Li Qiang
  18. 90'+3 3-2 Li Shibin
  19. FT3-2

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhou Lin
  1. 17Sui Weijie
  2. 45Huang Wei ▼ 67'
  3. 4Pan Kui
  4. 6Ge Hailun
  5. 3Song Haoyu ▼ 43'
  6. 11Zhu Haiwei ▼ 43'
  7. 8Jia Xiaochen ▼ 67'
  8. 10An Yifei
  9. 15Zhang Hao
  10. 33J. Ayoví ▼ 32'
  11. 20M. Ogbu

Dự bị 12

  1. 22Venício ▲ 32'
  2. 26Mei Jingxuan ▲ 43'
  3. 21Bu Xin ▲ 43'
  4. 35Zhan Sainan ▲ 67'
  5. 2Zhang Chenliang ▲ 67'
  6. 34Song Bowei
  7. 39Kamiran Halimurat
  8. 37Yang Pengju
  9. 29Fu Shang
  10. 1Li Yihao
  11. 25You Wenjie
  12. 32Ding Haifeng
Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 18Jin Chengjun
  5. 3Wang Peng ▼ 67'
  6. 10Ivo ▼ 67'
  7. 6Li Qiang
  8. 31Qian Changjie
  9. 2Wang Chengkuai ▼ 46'
  10. 9Valdu Té ▼ 83'
  11. 37Lin Taijun ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 16Gong Hankui ▲ 46'
  2. 17Li Shibin ▲ 46'
  3. 26Xu Wenguang ▲ 67'
  4. 15Mychell Chagas ▲ 67'
  5. 36Wang Bohao ▲ 83'
  6. 14Li Long
  7. 8Sun Jun
  8. 25Zhang Hao
  9. 30Yang Jingfan
  10. 22Xu Bo
  11. 1Akramjan Salajidin
  12. 38Zhang Yibao

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được33
26Thủng lưới35
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu