Hebei Kungfu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yanbian Longding

Hebei Kungfu vs Yanbian Longding

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 0-1 Yanbian Longding tại League One, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LWWLL Yanbian Longding
  1. 24' Nan Yunqi
  2. 25' Wang Chengkuai Li Haojie
  3. HT0-0
  4. 46' J. Ayoví Erikys
  5. 46' Wang Song Nan Yunqi
  6. 48' 0-1 Ivo
  7. 54' Xu Junchi
  8. 60' Li Da
  9. 65' Pan Kui Ma Chongchong
  10. 68' Ablikim Abdusalam Xu Junchi
  11. 76' Liu Bo Xuan Zhijian
  12. 78' Fu Shang Xu Yue
  13. 90'+1 Lin Taijun Liu Bo
  14. FT0-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 14Ma Chongchong ▼ 65'
  3. 19Liu Huan
  4. 20Liu Le
  5. 5Song Zhiwei
  6. 15Xu Yue ▼ 78'
  7. 10An Yifei
  8. 39Xu Junchi ▼ 68'
  9. 32Nan Yunqi ▼ 46'
  10. 38Erikys ▼ 46'
  11. 28M. Bouli

Dự bị 12

  1. 8J. Ayoví ▲ 46'
  2. 33Wang Song ▲ 46'
  3. 4Pan Kui ▲ 65'
  4. 17Ablikim Abdusalam ▲ 68'
  5. 29Fu Shang ▲ 78'
  6. 1Nie Xuran
  7. 22Sun Le
  8. 18Ma Shuai
  9. 37Zhang Sipeng
  10. 16Wang Haochen
  11. 25Omer Abdukerim
  12. 40Zhou Yangyang
Yanbian Longding HLV: Cuadrado
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 3Wang Peng
  4. 15Xu Jizu
  5. 5Li Da
  6. 2Xuan Zhijian ▼ 76'
  7. 10Ivo
  8. 24Li Haojie ▼ 25'
  9. 14Li Long
  10. 6Li Qiang
  11. 9Ronan

Dự bị 12

  1. 23Wang Chengkuai ▲ 25'
  2. 29Liu Bo ▲ 76'
  3. 13Lin Taijun ▲ 90'
  4. 8Sun Jun
  5. 16Wang Binhan
  6. 26Xu Wenguang
  7. 33Li Jinyu
  8. 11V. Arboleda
  9. 18Lobsang Khedrup
  10. 38Zhang Aokai
  11. 12Li Ya'nan
  12. 25Zhang Hao

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được32
30Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu