Yanbian Longding
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Yanbian Longding vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-0 Hebei Kungfu tại League One, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 14' Wang Bohao V. Arboleda
  2. HT0-0
  3. 46' Li Long Li Shibin
  4. 46' Ma Chongchong Pan Kui
  5. 46' Zhu Haiwei An Yifei
  6. 57' Li Qiang Li Haojie
  7. 58' Wang Bohao · Ivo 1-0
  8. 60' R. Bouli
  9. 64' Xuan Zhijian Han Guanghui
  10. 70' Xu Jizu
  11. 76' You Wenjie Chen Zhexuan
  12. 83' H. Liu
  13. 85' Nan Yunqi Liu Le
  14. FT1-0

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 12Li Ya'nan
  2. 7Han Guanghui ▼ 64'
  3. 3Wang Peng
  4. 15Xu Jizu
  5. 10Ivo
  6. 24Li Haojie ▼ 57'
  7. 31Qian Changjie
  8. 17Li Shibin ▼ 46'
  9. 26Xu Wenguang
  10. 11V. Arboleda ▼ 14'
  11. 9Ronan

Dự bị 12

  1. 30Wang Bohao ▲ 14'
  2. 14Li Long ▲ 46'
  3. 6Li Qiang ▲ 57'
  4. 2Xuan Zhijian ▲ 64'
  5. 13Lin Taijun
  6. 19Dong Jialin
  7. 25Zhang Hao
  8. 8Sun Jun
  9. 4Zhang Yibao
  10. 5Li Da
  11. 16Wang Binhan
  12. 29Liu Bo
Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 19Liu Huan
  3. 20Liu Le ▼ 85'
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 4Pan Kui ▼ 46'
  6. 33Wang Song
  7. 10An Yifei ▼ 46'
  8. 24Chen Zhexuan ▼ 76'
  9. 8J. Ayoví
  10. 28M. Bouli
  11. 7M. Kovačević

Dự bị 12

  1. 14Ma Chongchong ▲ 46'
  2. 11Zhu Haiwei ▲ 46'
  3. 26You Wenjie ▲ 76'
  4. 32Nan Yunqi ▲ 85'
  5. 6Zhang Junzhe
  6. 25Omer Abdukerim
  7. 5Song Zhiwei
  8. 13He Wei
  9. 1Nie Xuran
  10. 21Bu Xin
  11. 15Xu Yue
  12. 37Zhang Sipeng

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được38
51Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu