Hebei Kungfu vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 2-0 Yanbian Longding tại League One, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW Hebei Kungfu
- LWWLL Yanbian Longding
- 3' H. Liu 1-0
- 13' An Yifei 2-0
- 16' Jin Taiyan
- 22' ▲ Khedrup Lobsang ▼ J. Domingos
- 27' ▲ Liu Ziming ▼ J. Ayovi
- HT2-0
- 54' ▲ Li Jinyu ▼ Qian Changjie
- 55' F. Brown
- 59' ▲ Yu Joy-yin ▼ Zhu Haiwei
- 70' Khedrup Lobsang
- 72' ▲ Liu Le ▼ Ma Chongchong
- 72' ▲ Pan Kui ▼ Gao Huaze
- 72' ▲ C. Ondong-Mba ▼ F. Brown
- 73' ▲ Wang Jingbin ▼ Olavio
- 76' Yang Yun
- FT2-0
Đội hình
- 22Lin Xiang
- 36Yang Yun
- 14Ma Chongchong ▼ 72'
- 33Dankler
- 19H. Liu
- 39Xu Junchi
- 10An Yifei
- 27Gao Huaze ▼ 72'
- 11Zhu Haiwei ▼ 59'
- 8J. Ayovi ▼ 27'
- 9Olavio ▼ 73'
Dự bị 11
- 45Z. Zhao
- 20Liu Le ▲ 72'
- 6Chen Zhexuan
- 7Liu Ziming ▲ 27'
- 1Nie Xuran
- 4Pan Kui ▲ 72'
- 29Wang Jingbin ▲ 73'
- 35Yang Zhaohui
- 24Yu Joy-yin ▲ 59'
- 21Zhan Sainan
- 34Zhao Yubo
- 1Li Shengmin
- 20Jin Taiyan
- 17Piao Shihao
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 33Hu Ziqian
- 5J. Domingos ▼ 22'
- 31Qian Changjie ▼ 54'
- 6Li Qiang
- 10F. Brown ▼ 72'
- 30Huang Zhenfei
Dự bị 10
- 19Dong Jialin
- 8Han Guangmin
- 18Khedrup Lobsang ▲ 22'
- 21Kou Jiahao
- 32Li Da
- 22Li Jinyu ▲ 54'
- 13Lin Taijun
- 9Lu Zhiyuan
- 11C. Ondong-Mba ▲ 72'
- 4Che Zeping
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
41Ghi được43
36Thủng lưới27
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai31