Yanbian Longding
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hebei Kungfu

Yanbian Longding vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-1 Hebei Kungfu tại League One, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 29' Han Guanghui · Ivo 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Zhang Chenliang
  4. 55' Wang Peng
  5. 55' Li Boxi Bu Xin
  6. 57' Zhao Mingjian
  7. 74' Li Long Yang Jingfan
  8. 74' Li Qiang Sun Jun
  9. 77' Ge Hailun Zhang Xingbo
  10. 78' Liu Bo Lin Taijun
  11. 83' 1-1 Zhang Chenliang · M. Ogbu
  12. 87' Jin Taiyan
  13. 88' Zhao Mingjian
  14. 88' Zhao Mingjian
  15. 90'+1 Zhou Bingxu Qian Changjie
  16. 90'+1 Khedrup Lobsang Ivo
  17. FT1-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 18Jin Chengjun
  5. 3Wang Peng
  6. 10Ivo ▼ 90'
  7. 8Sun Jun ▼ 74'
  8. 31Qian Changjie ▼ 90'
  9. 30Yang Jingfan ▼ 74'
  10. 9Valdu Té
  11. 37Lin Taijun ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 14Li Long ▲ 74'
  2. 6Li Qiang ▲ 74'
  3. 39Liu Bo ▲ 78'
  4. 11Zhou Bingxu ▲ 90'
  5. 23Khedrup Lobsang ▲ 90'
  6. 29Huang Wei
  7. 32Li Da
  8. 25Zhang Hao
  9. 27Zhang Chengmin
  10. 16Gong Hankui
  11. 26Xu Wenguang
  12. 1Akramjan Salajidin
Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 28Zhao Mingjian
  3. 2Zhang Chenliang
  4. 4Pan Kui
  5. 22Venício
  6. 3Song Haoyu
  7. 11Zhu Haiwei
  8. 21Bu Xin ▼ 55'
  9. 7Zhang Xingbo ▼ 77'
  10. 10An Yifei
  11. 20M. Ogbu

Dự bị 11

  1. 27Li Boxi ▲ 55'
  2. 6Ge Hailun ▲ 77'
  3. 1Li Yihao
  4. 18Wu Linfeng
  5. 25You Wenjie
  6. 35Zhan Sainan
  7. 19Lu Jiabin
  8. 26Mei Jingxuan
  9. 30Wang Lingke
  10. 13He Wei
  11. 9Nan Xiaoheng

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được43
35Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu