Suzhou Dongwu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nanjing City

Suzhou Dongwu vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-0 Nanjing City tại League One, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 3, Nanjing City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
DLLLL Nanjing City
  1. 39' T. Isic
  2. 41' Liang Weipeng
  3. HT0-0
  4. 46' Du Junpeng Hu Rentian
  5. 48' Estrela · Liu Yue 1-0
  6. 59' M. Ogbu
  7. 61' Jin Shang Tudi Dilyimit
  8. 61' C. Fortes Liang Weipeng
  9. 62' Ling Jie Ma Fuyu
  10. 62' Zhu Qiwen Fu Yuncheng
  11. 69' An Bang Ding Yunfeng
  12. 74' Chen Ao
  13. 75' Liu Yue
  14. 75' Wang Xijie
  15. 76' Xu Wu Chen Ao
  16. 76' Zhang Lingfeng Zhou Dadi
  17. 82' Wen Da Liu Yue
  18. 85' Yang Dejiang J. Lupeta
  19. 90'+2 Bao Shimeng
  20. 90'+5 D. Gao Bao Shimeng
  21. 90'+3 Ji Xiang T. Isic
  22. FT1-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 29Chen Ao ▼ 76'
  3. 23Wen Junjie
  4. 22A. Andrejevic
  5. 17Bao Shimeng ▼ 90'
  6. 39Liu Yue ▼ 82'
  7. 6Estrela
  8. 25Tudi Dilyimit ▼ 61'
  9. 45Zhou Dadi ▼ 76'
  10. 42Arafat Ghenifa
  11. 18Liang Weipeng ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 21Li Xinyu
  2. 3Jiang Zhixin
  3. 31Wang Yifan
  4. 4Wen Da ▲ 82'
  5. 5Xu Wu ▲ 76'
  6. 14J. Yuan
  7. 20Fan Xulin
  8. 16Jin Shang ▲ 61'
  9. 10Zhang Lingfeng ▲ 76'
  10. 8D. Gao ▲ 90'
  11. 19Wu Junjie
  12. 9C. Fortes ▲ 61'
Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 21Qi Yuxi
  2. 16Ding Yunfeng ▼ 69'
  3. 2Wang Xijie
  4. 5T. Isic ▼ 90'
  5. 17Fu Yuncheng ▼ 62'
  6. 39Yu Menghui
  7. 42J. Lupeta ▼ 85'
  8. 27Zheng Xuejian
  9. 11Hu Rentian ▼ 46'
  10. 19Ma Fuyu ▼ 62'
  11. 10M. Ogbu

Dự bị 12

  1. 28Xi Anjie
  2. 24Du Junpeng ▲ 46'
  3. 34H. Horqinhuu
  4. 45Ji Xiang ▲ 90'
  5. 30An Bang ▲ 69'
  6. 7Guo Yi
  7. 3Li Mingfan
  8. 9Ling Jie ▲ 62'
  9. 8Yang Dejiang ▲ 85'
  10. 36H. Yuan
  11. 38Zhang Hui
  12. 31Zhu Qiwen ▲ 62'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
31Ghi được40
34Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu