Nanjing City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Suzhou Dongwu

Nanjing City vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-1 Suzhou Dongwu tại League One, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 3, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 14
Sân vận động
Hengli Soccer Town #9 Soccerpitch, Dongguan
Trọng tài
He Xin
Phong độ
DLLLL Nanjing City
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 20' R. Bouli 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Zhang Jingzhe Shi Zhe
  4. 46' Qian Changjie Zheng Yi
  5. 64' Chu Jinzhao Wang Dalong
  6. 66' J. Kabananga Guo Jing
  7. 73' Xia Xicheng Tang Chuang
  8. 73' 1-1 Qian Changjie
  9. 78' Ge Wei Huang Peng
  10. 78' Zhao Mingyu Jiang Shichao
  11. 86' Zheng Xuejian Han Xu
  12. 86' Cao Haiqing Wang Haozhi
  13. 86' Shepket Hamit Hai Xiaorui
  14. 90'+1 Ge Wei 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Nanjing City HLV: F. Pea
  1. 1Huang Zihao
  2. 24A. Alla
  3. 31Wang Dalong ▼ 64'
  4. 28R. Bouli
  5. 2Sun Ningzhe
  6. 35Wang Haozhi ▼ 86'
  7. 4Zhang Xinlin
  8. 8Han Xu ▼ 86'
  9. 23Sun Enming
  10. 14Jiang Shichao ▼ 78'
  11. 7Huang Peng ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 3Chu Jinzhao ▲ 64'
  2. 9Ge Wei ▲ 78'
  3. 30Zhao Mingyu ▲ 78'
  4. 27Zheng Xuejian ▲ 86'
  5. 33Cao Haiqing ▲ 86'
  6. 11Li Rui
  7. 16Wei Jian
  8. 21Zhang Jingyi
  9. 26Xu Jizu
  10. 32Tao Yuan
  11. 37Li Liangliang
  12. 40Zhu Jiayi
Suzhou Dongwu HLV: G. White
  1. 1Sun Le
  2. 5Hu Mingfei
  3. 3Guo Jing ▼ 66'
  4. 9Tang Chuang ▼ 73'
  5. 6Chen Wei
  6. 19Li Xiaoming
  7. 33Shi Zhe ▼ 46'
  8. 4Zheng Yi ▼ 46'
  9. 24Zhang Lingfeng
  10. 23Hai Xiaorui ▼ 86'
  11. 28Li Haowen

Dự bị 12

  1. 11Zhang Jingzhe ▲ 46'
  2. 31Qian Changjie ▲ 46'
  3. 30J. Kabananga ▲ 66'
  4. 14Xia Xicheng ▲ 73'
  5. 29Shepket Hamit ▲ 86'
  6. 2Li Jiawei
  7. 8Deng Yubiao
  8. 12Li Ya'nan
  9. 17Yang Zhaohui
  10. 21Tan Fucheng
  11. 32Cao Dong
  12. 39Wang Yongxin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
42Ghi được36
44Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu