Nanjing City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Suzhou Dongwu

Nanjing City vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-1 Suzhou Dongwu tại League One, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 3, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
DLLLL Nanjing City
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 7' Deng Yubiao
  2. 35' Liu Zhiyu
  3. 38' Wang Xijie
  4. 41' T. Isic
  5. HT0-0
  6. 46' Arafat Ghenifa Wang Yifan
  7. 51' 0-1 Arafat Ghenifa · Bao Shimeng
  8. 58' Dong Honglin
  9. 58' Fan Xulin Deng Yubiao
  10. 63' Ling Jie Zhang Hui
  11. 63' Zhu Qiwen Yang Dejiang
  12. 67' Zhang Jingzhe Bao Shimeng
  13. 67' Beshathan Zanhar Liang Weipeng
  14. 77' Ji Xiang Ding Yunfeng
  15. 77' Han Kunda Hu Rentian
  16. 82' J. Hu D. Gao
  17. 83' Zhu Qiwen · M. Ogbu 1-1
  18. 90'+6 M. Ogbu
  19. 90'+1 Guo Yi Fu Yuncheng
  20. 90' M. Ogbu 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 23Zhang Jianzhi
  2. 39Yu Menghui
  3. 17Fu Yuncheng ▼ 90'
  4. 5T. Isic
  5. 11Hu Rentian ▼ 77'
  6. 27Zheng Xuejian
  7. 8Yang Dejiang ▼ 63'
  8. 38Zhang Hui ▼ 63'
  9. 16Ding Yunfeng ▼ 77'
  10. 10M. Ogbu
  11. 18Dong Honglin

Dự bị 12

  1. 45Ji Xiang ▲ 77'
  2. 3Li Mingfan
  3. 7Guo Yi ▲ 90'
  4. 9Ling Jie ▲ 63'
  5. 14Wang Junhao
  6. 20Zhang Xianbing
  7. 21Qi Yuxi
  8. 24Du Junpeng
  9. 26Miao Jiawei
  10. 30An Bang
  11. 31Zhu Qiwen ▲ 63'
  12. 35Han Kunda ▲ 77'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 22A. Andrejevic
  3. 5Xu Wu
  4. 2Wang Xijie
  5. 17Bao Shimeng ▼ 67'
  6. 31Wang Yifan ▼ 46'
  7. 6Estrela
  8. 28Deng Yubiao ▼ 58'
  9. 18Liang Weipeng ▼ 67'
  10. 7N. Covic
  11. 8D. Gao ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 42Arafat Ghenifa ▲ 46'
  2. 11Zhang Jingzhe ▲ 67'
  3. 13Beshathan Zanhar ▲ 67'
  4. 15Zhu Yue
  5. 19Wu Junjie
  6. 20Fan Xulin ▲ 58'
  7. 21Li Xinyu
  8. 23Wen Junjie
  9. 26J. Hu ▲ 82'
  10. 27Ma Fuyu
  11. 29Chen Ao
  12. 37Askhan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
40Ghi được31
49Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu