Nanjing City
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Suzhou Dongwu

Nanjing City vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-2 Suzhou Dongwu tại League One, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 3, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
DLLLL Nanjing City
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 19' 0-1 João Leonardo · Leonardo
  2. 21' 0-2 Leonardo
  3. 32' Liu Jiahui · Yang He 1-2
  4. 45'+2 Ling Jie
  5. HT1-2
  6. 46' Wang Hao A. Dujardin
  7. 46' Huang Zhenfei K. Onuegbu
  8. 46' Jiang Shichao Ling Jie
  9. 56' Anfal Yaremati João Leonardo
  10. 63' Dilxat Ablimit Xiang Rongjun
  11. 64' Huang Jiajun Dong Honglin
  12. 75' Leonardo
  13. 78' Nan Xiaoheng Gong Hankui
  14. 83' Jin Shang
  15. 87' Huang Peng Sun Enming
  16. 90'+3 Deng Yubiao Zhang Lingfeng
  17. 90'+10 M. Ogbu11m 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Nanjing City HLV: Kim Jong-Boo
  1. 21Qi Yuxi
  2. 2A. Dujardin ▼ 46'
  3. 33Sun Enming ▼ 87'
  4. 16Gong Hankui ▼ 78'
  5. 26Liu Jiahui
  6. 12Shi Lishan
  7. 11Moresche
  8. 28Ling Jie ▼ 46'
  9. 10K. Onuegbu ▼ 46'
  10. 20M. Ogbu
  11. 9Yang He

Dự bị 12

  1. 27Wang Hao ▲ 46'
  2. 19Huang Zhenfei ▲ 46'
  3. 15Jiang Shichao ▲ 46'
  4. 18Nan Xiaoheng ▲ 78'
  5. 22Huang Peng ▲ 87'
  6. 31Zhu Qiwen
  7. 24Zhang Yu
  8. 6Wang Haoran
  9. 8Wei Yuren
  10. 3Huang Wei
  11. 13Zheng Hao
  12. 25Hu Shuming
Suzhou Dongwu HLV: Kim Dae-Eui
  1. 1Liu Yu
  2. 5Xu Wu
  3. 4Yeon Jei-Min
  4. 2Wang Xijie
  5. 11Zhang Jingzhe
  6. 35Xiang Rongjun ▼ 63'
  7. 10Zhang Lingfeng ▼ 90'
  8. 9Leonardo
  9. 7João Leonardo ▼ 56'
  10. 17Jin Shang
  11. 6Dong Honglin ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 42Anfal Yaremati ▲ 56'
  2. 44Dilxat Ablimit ▲ 63'
  3. 14Huang Jiajun ▲ 64'
  4. 28Deng Yubiao ▲ 90'
  5. 24Xie Xiaofan
  6. 21Li Xinyu
  7. 18Liang Weipeng
  8. 3Shang Kefeng
  9. 8Gao Dalun
  10. 41Guo Tong
  11. 16Xu Chunqing
  12. 15Hu Haoyue

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được48
43Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu