Suzhou Dongwu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nanjing City

Suzhou Dongwu vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 2-1 Nanjing City tại League One, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 3, Nanjing City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
DLLLL Nanjing City
  1. 3' 0-1 M. Ogbu · Jiang Shichao
  2. 32' I. Yakubu Nassam
  3. 34' Xu Wu Duan Dezhi
  4. 40' Leonardo11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 58' Yu Menghui Ling Jie
  7. 58' Meng Zhen Moresche
  8. 67' Ma Fuyu N. Ibrahim
  9. 67' Jin Shang Zhang Lingfeng
  10. 70' Zhu Qiwen Sun Enming
  11. 70' Ji Xiang Jiang Shichao
  12. 81' Jin Shang
  13. 81' Ye Daoxin Xiang Rongjun
  14. 81' Huang Jiajun Deng Yubiao
  15. 90'+5 Yellow Card
  16. 90' Wang Hao Shewketjan Tayir
  17. 90' Liang Weipeng · Leonardo 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Kim Dae-Eui
  1. 21Li Xinyu
  2. 4Yeon Jei-Min
  3. 2Wang Xijie
  4. 11Zhang Jingzhe
  5. 35Xiang Rongjun ▼ 81'
  6. 10Zhang Lingfeng ▼ 67'
  7. 28Deng Yubiao ▼ 81'
  8. 27Duan Dezhi ▼ 34'
  9. 18Liang Weipeng
  10. 9Leonardo
  11. 19N. Ibrahim ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 5Xu Wu ▲ 34'
  2. 31Ma Fuyu ▲ 67'
  3. 17Jin Shang ▲ 67'
  4. 26Ye Daoxin ▲ 81'
  5. 14Huang Jiajun ▲ 81'
  6. 16Xu Chunqing
  7. 8Gao Dalun
  8. 41Guo Tong
  9. 39Ren Jiayi
  10. 33Zhong Guojun
  11. 1Liu Yu
  12. 30Xu Jiajun
Nanjing City HLV: Fábio Torres
  1. 21Qi Yuxi
  2. 33Sun Enming ▼ 70'
  3. 26Liu Jiahui
  4. 30Shewketjan Tayir ▼ 90'
  5. 11Moresche ▼ 58'
  6. 22Huang Peng
  7. 28Ling Jie ▼ 58'
  8. 20M. Ogbu
  9. 9Yang He
  10. 7Jefferson Nem
  11. 15Jiang Shichao ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 39Yu Menghui ▲ 58'
  2. 17Meng Zhen ▲ 58'
  3. 31Zhu Qiwen ▲ 70'
  4. 45Ji Xiang ▲ 70'
  5. 27Wang Hao ▲ 90'
  6. 8Wei Yuren
  7. 6Wang Haoran
  8. 16Gong Hankui
  9. 18Nan Xiaoheng
  10. 2A. Dujardin
  11. 42Shi Chenglong

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
48Ghi được39
39Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu