Suzhou Dongwu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nanjing City

Suzhou Dongwu vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-0 Nanjing City tại League One, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 4, hòa 3, Nanjing City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Trọng tài
Ding Chao
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
DLLLL Nanjing City
  1. 7' Yang Chaohui
  2. 28' Huang Peng
  3. HT0-0
  4. 46' Tan Fucheng Xu Chunqing
  5. 46' Deng Yubiao Li Rui
  6. 68' Xie Xiaofan Shi Zhe
  7. 68' Zheng Yuan Tang Chuang
  8. 70' Huang Zhenfei Huang Peng
  9. 77' Sun Ningzhe
  10. 86' Qian Changjie Yu Longyun
  11. 88' Xie Zhiwei
  12. 89' Jiang Shichao Zhang Xinlin
  13. FT0-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 12Li Ya'nan
  2. 5Hu Mingfei
  3. 7Wu Lei
  4. 9Tang Chuang ▼ 68'
  5. 8Yu Longyun ▼ 86'
  6. 33Shi Zhe ▼ 68'
  7. 10Zhang Lingfeng
  8. 11Zhang Jingzhe
  9. 29Zhou Xin
  10. 20Men Yang
  11. 16Xu Chunqing ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 21Tan Fucheng ▲ 46'
  2. 24Xie Xiaofan ▲ 68'
  3. 30Zheng Yuan ▲ 68'
  4. 31Qian Changjie ▲ 86'
  5. 3Yu Jiawei
  6. 6Chen Wei
  7. 22Jin Shang
  8. 25Guo Jiawei
  9. 27Liu Hao
  10. 28Li Haowen
  11. 17Qeyser Adiljan
  12. 26Zheng Haokun
Nanjing City HLV: Tang Bo
  1. 21Zhang Jingyi
  2. 3Chu Jinzhao
  3. 27Chen Zepeng
  4. 28R. Bouli
  5. 2Sun Ningzhe
  6. 35Yang Zhaohui
  7. 4Zhang Xinlin ▼ 89'
  8. 22Xie Zhiwei
  9. 11Li Rui ▼ 46'
  10. 6Zhao Mingyu
  11. 7Huang Peng ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 12Deng Yubiao ▲ 46'
  2. 10Huang Zhenfei ▲ 70'
  3. 15Jiang Shichao ▲ 89'
  4. 14Hao Kesen
  5. 18Ni Yin
  6. 20Zhou Yu
  7. 24Lu Chaoyu
  8. 31Zhu Jiayi
  9. 37Sun Zewen
  10. 40N. Vidić
  11. 36Cao Zhenquan
  12. 44S. Musa

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được45
35Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu