Hebei Kungfu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Heilongjiang Lava Spring

Hebei Kungfu vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 6, hòa 3, Heilongjiang Lava Spring thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 12' E. Gonzalez 1-0
  2. 38' 1-1 Ma Chenghao · Tang Shi
  3. 45'+4 Yang Yun
  4. HT1-1
  5. 46' Du Zhixuan Zhu Haiwei
  6. 46' Liu Ziming J. Ayovi
  7. 61' Yang Fan Zhu Jiaxuan
  8. 61' Wei Zixian Ependi Nizamdin
  9. 74' Zhou Pinxi Li Suda
  10. 74' Zhang Tianlong W. Sihan
  11. 74' Xu Jiajun Ma Chenghao
  12. 75' Wang Jingbin Gao Huaze
  13. 75' Zhao Yubo Xu Junchi
  14. 78' Yan Jiahao Zhang Zimin
  15. 80' Xu Jiajun
  16. 87' Sun Weizhe E. Gonzalez
  17. 90'+7 H. Liu
  18. FT1-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 13Li Xuebo
  2. 39Xu Junchi ▼ 75'
  3. 14Ma Chongchong
  4. 19H. Liu
  5. 33Dankler
  6. 36Yang Yun
  7. 11Zhu Haiwei ▼ 46'
  8. 10An Yifei
  9. 44E. Gonzalez ▼ 87'
  10. 27Gao Huaze ▼ 75'
  11. 8J. Ayovi ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31Luan Yi
  2. 1Nie Xuran
  3. 20Liu Le
  4. 4Pan Kui
  5. 38Yu Bohan
  6. 18Du Zhixuan ▲ 46'
  7. 17Sun Weizhe ▲ 87'
  8. 2Deng Jiajie
  9. 7Liu Ziming ▲ 46'
  10. 29Wang Jingbin ▲ 75'
  11. 34Zhao Yubo ▲ 75'
  12. 45Z. Zhao
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 34Ependi Nizamdin ▼ 61'
  3. 19Li Suda ▼ 74'
  4. 6Zhu Jiaxuan ▼ 61'
  5. 44D. Mateos
  6. 4W. Sihan ▼ 74'
  7. 22He Shaolin
  8. 35Liu Jiahui
  9. 10Tang Shi
  10. 8Zhang Zimin ▼ 78'
  11. 9Ma Chenghao ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 18Fan Bojian
  2. 20Tiago Fernandes
  3. 16Zhou Pinxi ▲ 74'
  4. 7Zhang Jiansheng
  5. 3Zhang Tianlong ▲ 74'
  6. 15Yang Fan ▲ 61'
  7. 33Yan Jiahao ▲ 78'
  8. 29Xu Jiajun ▲ 74'
  9. 45Wei Zixian ▲ 61'
  10. 21Liu Wenjie
  11. 27Ge Yifan
  12. 26Chen Liming

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
41Ghi được43
36Thủng lưới37
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu