Heilongjiang Lava Spring
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Hebei Kungfu

Heilongjiang Lava Spring vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-3 Hebei Kungfu tại League One, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 0, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 13' Erikys11m 1-0
  2. 17' Eysajan Kurban 2-0
  3. 19' Zhang Yixuan
  4. 24' Muhtar Ular
  5. 25' 2-1 Zhang Yixuanphản lưới
  6. 41' Zhu Jiaxuan
  7. 45'+3 Bu Xin
  8. HT2-1
  9. 46' Ding Haifeng Ge Hailun
  10. 46' Mei Jingxuan Bu Xin
  11. 55' 2-2 M. Ogbu · An Yifei
  12. 56' E. Kurban
  13. 62' Xu Jiajun Ular Muhtar
  14. 62' Cai Haochang Zhang Zimin
  15. 70' Wu Linfeng You Wenjie
  16. 70' Venício J. Ayoví
  17. 71' Nan Xiaoheng
  18. 75' Zhao Chengle Zhang Yixuan
  19. 81' 2-3 Zhang Chenliang · Ding Haifeng
  20. 82' Hu Jiali Fan Bojian
  21. 89' Zhan Sainan Nan Xiaoheng
  22. FT2-3

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 23Yerjet Yerzat
  2. 40N. Vidić
  3. 28Shao Shuai
  4. 2Zhang Yujie
  5. 15Zhang Yixuan ▼ 75'
  6. 5Zhu Jiaxuan
  7. 21Eysajan Kurban
  8. 33Zhang Zimin ▼ 62'
  9. 11Erikys
  10. 18Fan Bojian ▼ 82'
  11. 10Ular Muhtar ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 29Xu Jiajun ▲ 62'
  2. 17Cai Haochang ▲ 62'
  3. 4Zhao Chengle ▲ 75'
  4. 16Hu Jiali ▲ 82'
  5. 30Wang Tao
  6. 9Romário
  7. 31Li Guanxi
  8. 14Wang Jinpeng
  9. 20Zhang Peiming
  10. 3Li Boyang
  11. 43Zou Qi
Hebei Kungfu HLV: Zhou Lin
  1. 17Sui Weijie
  2. 2Zhang Chenliang
  3. 4Pan Kui
  4. 6Ge Hailun ▼ 46'
  5. 3Song Haoyu
  6. 21Bu Xin ▼ 46'
  7. 10An Yifei
  8. 25You Wenjie ▼ 70'
  9. 33J. Ayoví ▼ 70'
  10. 20M. Ogbu
  11. 9Nan Xiaoheng ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 32Ding Haifeng ▲ 46'
  2. 26Mei Jingxuan ▲ 46'
  3. 18Wu Linfeng ▲ 70'
  4. 22Venício ▲ 70'
  5. 35Zhan Sainan ▲ 89'
  6. 8Jia Xiaochen
  7. 24Ouyang Bang
  8. 36Zhou Ziyao
  9. 27Li Boxi
  10. 5Wan Yu

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
45Ghi được43
43Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu