Hebei Kungfu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Hebei Kungfu vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-0 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 6, hòa 3, Heilongjiang Lava Spring thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Trọng tài
Cui Yong
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 21' Ouyang Bang
  2. 33' Zhang Hao 1-0
  3. 45'+1 Huang Jiajun
  4. HT1-0
  5. 46' Etti Evans Zhang Yujie
  6. 57' Jia Xiaochen Zhang Hao
  7. 68' Ohandza Zoa Dominic Vinícius
  8. 68' Liang Peiwen Li Boyang
  9. 70' Zhu Jiaxuan
  10. 74' He Wei Huang Jiajun
  11. 82' Luo Xin Ouyang Bang
  12. 82' Alexsandro João Leonardo
  13. 82' Li Zhongting Zhu Jiaxuan
  14. 90'+3 Qian Junzhi Chen Liming
  15. FT1-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 14Huang Jiajun ▼ 74'
  3. 2Zhang Chenliang
  4. 4Pan Kui
  5. 22Venício
  6. 33Wang Song
  7. 11Zhu Haiwei
  8. 9Nan Xiaoheng
  9. 16Zhang Hao ▼ 57'
  10. 29João Leonardo ▼ 82'
  11. 8Ouyang Bang ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 21Jia Xiaochen ▲ 57'
  2. 13He Wei ▲ 74'
  3. 24Luo Xin ▲ 82'
  4. 32Alexsandro ▲ 82'
  5. 1Li Yihao
  6. 3Xu Xiao
  7. 19Lu Jiabin
  8. 23Liu Tianyang
  9. 26Mei Jingxuan
  10. 30Wang Lingke
  11. 36Zhao Shuhao
  12. 44Li Yueming
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 30Yeerjieti Yeerzati
  2. 4Zhao Chengle
  3. 3Li Boyang ▼ 68'
  4. 34Sun Qinhan
  5. 20Shi Ming
  6. 39Sun Bo
  7. 25Cao Kang
  8. 26Chen Liming ▼ 90'
  9. 22Zhu Jiaxuan ▼ 82'
  10. 2Zhang Yujie ▼ 46'
  11. 31Dominic Vinícius ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 7Etti Evans ▲ 46'
  2. 11Ohandza Zoa ▲ 68'
  3. 42Liang Peiwen ▲ 68'
  4. 5Li Zhongting ▲ 82'
  5. 35Qian Junzhi ▲ 90'
  6. 13Zhang Luhao
  7. 19Wang Jinpeng
  8. 21Bu Xin

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
54Ghi được50
37Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu